Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2076

Tháng 7/2076 dương lịch bắt đầu từ ngày 1/6 âm lịch và kết thúc ngày 1/7 âm lịch (năm Bính Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
11/622334455
66778899101011111212
131314141515/61616171718181919
2020212122222323242425252626
2727282829293030311/7

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2076

Xem ngày tốt tháng 7/2076

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2076

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Tư1/6Kỷ HợiNgày tốt
2/7Thứ Năm2/6Canh TýNgày xấu
3/7Thứ Sáu3/6Tân SửuNgày xấu
4/7Thứ Bảy4/6Nhâm DầnNgày bình thường
5/7Chủ Nhật5/6Quý MãoNgày tốt
6/7Thứ Hai6/6Giáp ThìnNgày xấu
7/7Thứ Ba7/6Ất TỵNgày tốt
8/7Thứ Tư8/6Bính NgọNgày bình thường
9/7Thứ Năm9/6Đinh MùiNgày xấu
10/7Thứ Sáu10/6Mậu ThânNgày bình thường
11/7Thứ Bảy11/6Kỷ DậuNgày xấu
12/7Chủ Nhật12/6Canh TuấtNgày bình thường
13/7Thứ Hai13/6Tân HợiNgày tốt
14/7Thứ Ba14/6Nhâm TýNgày xấu
15/7Thứ Tư15/6Quý SửuNgày xấu
16/7Thứ Năm16/6Giáp DầnNgày bình thường
17/7Thứ Sáu17/6Ất MãoNgày tốt
18/7Thứ Bảy18/6Bính ThìnNgày xấu
19/7Chủ Nhật19/6Đinh TỵNgày tốt
20/7Thứ Hai20/6Mậu NgọNgày bình thường
21/7Thứ Ba21/6Kỷ MùiNgày xấu
22/7Thứ Tư22/6Canh ThânNgày bình thường
23/7Thứ Năm23/6Tân DậuNgày xấu
24/7Thứ Sáu24/6Nhâm TuấtNgày bình thường
25/7Thứ Bảy25/6Quý HợiNgày xấu
26/7Chủ Nhật26/6Giáp TýNgày bình thường
27/7Thứ Hai27/6Ất SửuNgày xấu
28/7Thứ Ba28/6Bính DầnNgày bình thường
29/7Thứ Tư29/6Đinh MãoNgày tốt
30/7Thứ Năm30/6Mậu ThìnNgày xấu
31/7Thứ Sáu1/7Kỷ TỵNgày tốt