Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2081

Tháng 7/2081 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/5 âm lịch và kết thúc ngày 25/6 âm lịch (năm Tân Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428529630
71/68293104115126137
14815916101711181219132014
2115/6221623172418251926202721
2822292330243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2081

Xem ngày tốt tháng 7/2081

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2081

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Ba25/5Ất SửuNgày bình thường
2/7Thứ Tư26/5Bính DầnNgày xấu
3/7Thứ Năm27/5Đinh MãoNgày tốt
4/7Thứ Sáu28/5Mậu ThìnNgày bình thường
5/7Thứ Bảy29/5Kỷ TỵNgày xấu
6/7Chủ Nhật30/5Canh NgọNgày bình thường
7/7Thứ Hai1/6Tân MùiNgày xấu
8/7Thứ Ba2/6Nhâm ThânNgày bình thường
9/7Thứ Tư3/6Quý DậuNgày xấu
10/7Thứ Năm4/6Giáp TuấtNgày bình thường
11/7Thứ Sáu5/6Ất HợiNgày tốt
12/7Thứ Bảy6/6Bính TýNgày bình thường
13/7Chủ Nhật7/6Đinh SửuNgày xấu
14/7Thứ Hai8/6Mậu DầnNgày bình thường
15/7Thứ Ba9/6Kỷ MãoNgày tốt
16/7Thứ Tư10/6Canh ThìnNgày xấu
17/7Thứ Năm11/6Tân TỵNgày tốt
18/7Thứ Sáu12/6Nhâm NgọNgày bình thường
19/7Thứ Bảy13/6Quý MùiNgày xấu
20/7Chủ Nhật14/6Giáp ThânNgày bình thường
21/7Thứ Hai15/6Ất DậuNgày xấu
22/7Thứ Ba16/6Bính TuấtNgày bình thường
23/7Thứ Tư17/6Đinh HợiNgày tốt
24/7Thứ Năm18/6Mậu TýNgày bình thường
25/7Thứ Sáu19/6Kỷ SửuNgày xấu
26/7Thứ Bảy20/6Canh DầnNgày bình thường
27/7Chủ Nhật21/6Tân MãoNgày tốt
28/7Thứ Hai22/6Nhâm ThìnNgày xấu
29/7Thứ Ba23/6Quý TỵNgày tốt
30/7Thứ Tư24/6Giáp NgọNgày bình thường
31/7Thứ Năm25/6Ất MùiNgày xấu