Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2083

Tháng 6/2083 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/4 âm lịch và kết thúc ngày 16/5 âm lịch (năm Quý Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621
7228239241025112612271328
1429151/5162173184195206
2172282392410251126122713
28142915/53016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2083

Xem ngày tốt tháng 6/2083

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2083

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Ba16/4Ất TỵNgày xấu
2/6Thứ Tư17/4Bính NgọNgày tốt
3/6Thứ Năm18/4Đinh MùiNgày tốt
4/6Thứ Sáu19/4Mậu ThânNgày bình thường
5/6Thứ Bảy20/4Kỷ DậuNgày xấu
6/6Chủ Nhật21/4Canh TuấtNgày bình thường
7/6Thứ Hai22/4Tân HợiNgày tốt
8/6Thứ Ba23/4Nhâm TýNgày xấu
9/6Thứ Tư24/4Quý SửuNgày bình thường
10/6Thứ Năm25/4Giáp DầnNgày bình thường
11/6Thứ Sáu26/4Ất MãoNgày xấu
12/6Thứ Bảy27/4Bính ThìnNgày bình thường
13/6Chủ Nhật28/4Đinh TỵNgày xấu
14/6Thứ Hai29/4Mậu NgọNgày bình thường
15/6Thứ Ba1/5Kỷ MùiNgày xấu
16/6Thứ Tư2/5Canh ThânNgày tốt
17/6Thứ Năm3/5Tân DậuNgày tốt
18/6Thứ Sáu4/5Nhâm TuấtNgày bình thường
19/6Thứ Bảy5/5Quý HợiNgày xấu
20/6Chủ Nhật6/5Giáp TýNgày xấu
21/6Thứ Hai7/5Ất SửuNgày bình thường
22/6Thứ Ba8/5Bính DầnNgày xấu
23/6Thứ Tư9/5Đinh MãoNgày tốt
24/6Thứ Năm10/5Mậu ThìnNgày bình thường
25/6Thứ Sáu11/5Kỷ TỵNgày xấu
26/6Thứ Bảy12/5Canh NgọNgày bình thường
27/6Chủ Nhật13/5Tân MùiNgày xấu
28/6Thứ Hai14/5Nhâm ThânNgày tốt
29/6Thứ Ba15/5Quý DậuNgày tốt
30/6Thứ Tư16/5Giáp TuấtNgày bình thường