Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2083

Tháng 5/2083 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/3 âm lịch và kết thúc ngày 15/4 âm lịch (năm Quý Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
115/3216
317418519620721822923
1024112512261327142815291630
171/4182193204215226237
24825926102711281229133014
3115/4

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2083

Xem ngày tốt tháng 5/2083

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2083

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Bảy15/3Giáp TuấtNgày xấu
2/5Chủ Nhật16/3Ất HợiNgày tốt
3/5Thứ Hai17/3Bính TýNgày bình thường
4/5Thứ Ba18/3Đinh SửuNgày xấu
5/5Thứ Tư19/3Mậu DầnNgày bình thường
6/5Thứ Năm20/3Kỷ MãoNgày xấu
7/5Thứ Sáu21/3Canh ThìnNgày bình thường
8/5Thứ Bảy22/3Tân TỵNgày tốt
9/5Chủ Nhật23/3Nhâm NgọNgày bình thường
10/5Thứ Hai24/3Quý MùiNgày xấu
11/5Thứ Ba25/3Giáp ThânNgày bình thường
12/5Thứ Tư26/3Ất DậuNgày tốt
13/5Thứ Năm27/3Bính TuấtNgày xấu
14/5Thứ Sáu28/3Đinh HợiNgày xấu
15/5Thứ Bảy29/3Mậu TýNgày bình thường
16/5Chủ Nhật30/3Kỷ SửuNgày xấu
17/5Thứ Hai1/4Canh DầnNgày bình thường
18/5Thứ Ba2/4Tân MãoNgày xấu
19/5Thứ Tư3/4Nhâm ThìnNgày bình thường
20/5Thứ Năm4/4Quý TỵNgày xấu
21/5Thứ Sáu5/4Giáp NgọNgày tốt
22/5Thứ Bảy6/4Ất MùiNgày tốt
23/5Chủ Nhật7/4Bính ThânNgày bình thường
24/5Thứ Hai8/4Đinh DậuNgày xấu
25/5Thứ Ba9/4Mậu TuấtNgày bình thường
26/5Thứ Tư10/4Kỷ HợiNgày xấu
27/5Thứ Năm11/4Canh TýNgày xấu
28/5Thứ Sáu12/4Tân SửuNgày tốt
29/5Thứ Bảy13/4Nhâm DầnNgày bình thường
30/5Chủ Nhật14/4Quý MãoNgày xấu
31/5Thứ Hai15/4Giáp ThìnNgày bình thường