Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2083

Tháng 7/2083 dương lịch bắt đầu từ ngày 17/5 âm lịch và kết thúc ngày 17/6 âm lịch (năm Quý Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420
52162272382492510261127
122813291430151/6162173184
19520621722823924102511
2612271328142915/630163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2083

Xem ngày tốt tháng 7/2083

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2083

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Năm17/5Ất HợiNgày xấu
2/7Thứ Sáu18/5Bính TýNgày xấu
3/7Thứ Bảy19/5Đinh SửuNgày bình thường
4/7Chủ Nhật20/5Mậu DầnNgày xấu
5/7Thứ Hai21/5Kỷ MãoNgày tốt
6/7Thứ Ba22/5Canh ThìnNgày bình thường
7/7Thứ Tư23/5Tân TỵNgày xấu
8/7Thứ Năm24/5Nhâm NgọNgày bình thường
9/7Thứ Sáu25/5Quý MùiNgày xấu
10/7Thứ Bảy26/5Giáp ThânNgày tốt
11/7Chủ Nhật27/5Ất DậuNgày tốt
12/7Thứ Hai28/5Bính TuấtNgày bình thường
13/7Thứ Ba29/5Đinh HợiNgày xấu
14/7Thứ Tư30/5Mậu TýNgày bình thường
15/7Thứ Năm1/6Kỷ SửuNgày xấu
16/7Thứ Sáu2/6Canh DầnNgày bình thường
17/7Thứ Bảy3/6Tân MãoNgày tốt
18/7Chủ Nhật4/6Nhâm ThìnNgày xấu
19/7Thứ Hai5/6Quý TỵNgày tốt
20/7Thứ Ba6/6Giáp NgọNgày bình thường
21/7Thứ Tư7/6Ất MùiNgày xấu
22/7Thứ Năm8/6Bính ThânNgày bình thường
23/7Thứ Sáu9/6Đinh DậuNgày xấu
24/7Thứ Bảy10/6Mậu TuấtNgày bình thường
25/7Chủ Nhật11/6Kỷ HợiNgày tốt
26/7Thứ Hai12/6Canh TýNgày bình thường
27/7Thứ Ba13/6Tân SửuNgày xấu
28/7Thứ Tư14/6Nhâm DầnNgày bình thường
29/7Thứ Năm15/6Quý MãoNgày tốt
30/7Thứ Sáu16/6Giáp ThìnNgày xấu
31/7Thứ Bảy17/6Ất TỵNgày tốt