Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2090

Tháng 7/2090 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/6 âm lịch và kết thúc ngày 5/7 âm lịch (năm Canh Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
1425
36475869710811912
101311141215/61316141715181619
1720182119222023212422252326
242725282629271/7282293304
315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2090

Xem ngày tốt tháng 7/2090

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2090

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Bảy4/6Nhâm TýNgày xấu
2/7Chủ Nhật5/6Quý SửuNgày xấu
3/7Thứ Hai6/6Giáp DầnNgày bình thường
4/7Thứ Ba7/6Ất MãoNgày tốt
5/7Thứ Tư8/6Bính ThìnNgày xấu
6/7Thứ Năm9/6Đinh TỵNgày tốt
7/7Thứ Sáu10/6Mậu NgọNgày bình thường
8/7Thứ Bảy11/6Kỷ MùiNgày xấu
9/7Chủ Nhật12/6Canh ThânNgày bình thường
10/7Thứ Hai13/6Tân DậuNgày xấu
11/7Thứ Ba14/6Nhâm TuấtNgày bình thường
12/7Thứ Tư15/6Quý HợiNgày xấu
13/7Thứ Năm16/6Giáp TýNgày bình thường
14/7Thứ Sáu17/6Ất SửuNgày xấu
15/7Thứ Bảy18/6Bính DầnNgày bình thường
16/7Chủ Nhật19/6Đinh MãoNgày tốt
17/7Thứ Hai20/6Mậu ThìnNgày xấu
18/7Thứ Ba21/6Kỷ TỵNgày tốt
19/7Thứ Tư22/6Canh NgọNgày bình thường
20/7Thứ Năm23/6Tân MùiNgày xấu
21/7Thứ Sáu24/6Nhâm ThânNgày bình thường
22/7Thứ Bảy25/6Quý DậuNgày xấu
23/7Chủ Nhật26/6Giáp TuấtNgày bình thường
24/7Thứ Hai27/6Ất HợiNgày tốt
25/7Thứ Ba28/6Bính TýNgày bình thường
26/7Thứ Tư29/6Đinh SửuNgày xấu
27/7Thứ Năm1/7Mậu DầnNgày bình thường
28/7Thứ Sáu2/7Kỷ MãoNgày xấu
29/7Thứ Bảy3/7Canh ThìnNgày bình thường
30/7Chủ Nhật4/7Tân TỵNgày tốt
31/7Thứ Hai5/7Nhâm NgọNgày xấu