Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 1925

Tháng 8/1925 dương lịch bắt đầu từ ngày 12/6 âm lịch và kết thúc ngày 13/7 âm lịch (năm Ất Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
112213
314415/6516617718819920
1021112212231324142515261627
17281829191/7202213224235
246257268279281029113012
3113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/1925

Xem ngày tốt tháng 8/1925

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1925

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Bảy12/6Đinh TỵNgày tốt
2/8Chủ Nhật13/6Mậu NgọNgày bình thường
3/8Thứ Hai14/6Kỷ MùiNgày xấu
4/8Thứ Ba15/6Canh ThânNgày bình thường
5/8Thứ Tư16/6Tân DậuNgày xấu
6/8Thứ Năm17/6Nhâm TuấtNgày bình thường
7/8Thứ Sáu18/6Quý HợiNgày tốt
8/8Thứ Bảy19/6Giáp TýNgày bình thường
9/8Chủ Nhật20/6Ất SửuNgày xấu
10/8Thứ Hai21/6Bính DầnNgày xấu
11/8Thứ Ba22/6Đinh MãoNgày tốt
12/8Thứ Tư23/6Mậu ThìnNgày xấu
13/8Thứ Năm24/6Kỷ TỵNgày tốt
14/8Thứ Sáu25/6Canh NgọNgày bình thường
15/8Thứ Bảy26/6Tân MùiNgày xấu
16/8Chủ Nhật27/6Nhâm ThânNgày bình thường
17/8Thứ Hai28/6Quý DậuNgày xấu
18/8Thứ Ba29/6Giáp TuấtNgày tốt
19/8Thứ Tư1/7Ất HợiNgày xấu
20/8Thứ Năm2/7Bính TýNgày tốt
21/8Thứ Sáu3/7Đinh SửuNgày tốt
22/8Thứ Bảy4/7Mậu DầnNgày xấu
23/8Chủ Nhật5/7Kỷ MãoNgày xấu
24/8Thứ Hai6/7Canh ThìnNgày bình thường
25/8Thứ Ba7/7Tân TỵNgày tốt
26/8Thứ Tư8/7Nhâm NgọNgày xấu
27/8Thứ Năm9/7Quý MùiNgày bình thường
28/8Thứ Sáu10/7Giáp ThânNgày bình thường
29/8Thứ Bảy11/7Ất DậuNgày xấu
30/8Chủ Nhật12/7Bính TuấtNgày bình thường
31/8Thứ Hai13/7Đinh HợiNgày xấu