Lịch âm tháng 7 năm 1998
Tháng 7/1998 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/5 âm lịch và kết thúc ngày 9/6 âm lịch (năm Mậu Dần).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 29 | 310 | 411 | 512 | ||
| 613 | 714 | 815/5N | 916 | 1017 | 1118 | 1219 |
| 1320 | 1421 | 1522 | 1623 | 1724 | 1825 | 1926 |
| 2027 | 2128 | 2229 | 231/6 | 242 | 253 | 264 |
| 275 | 286 | 297 | 308 | 319 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 7/1998
Xem ngày tốt tháng 7/1998
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1998
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/7 | Thứ Tư | 8/5 nhuận | Kỷ Dậu | Ngày tốt |
| 2/7 | Thứ Năm | 9/5 nhuận | Canh Tuất | Ngày bình thường |
| 3/7 | Thứ Sáu | 10/5 nhuận | Tân Hợi | Ngày xấu |
| 4/7 | Thứ Bảy | 11/5 nhuận | Nhâm Tý | Ngày xấu |
| 5/7 | Chủ Nhật | 12/5 nhuận | Quý Sửu | Ngày bình thường |
| 6/7 | Thứ Hai | 13/5 nhuận | Giáp Dần | Ngày xấu |
| 7/7 | Thứ Ba | 14/5 nhuận | Ất Mão | Ngày tốt |
| 8/7 | Thứ Tư | 15/5 nhuận | Bính Thìn | Ngày bình thường |
| 9/7 | Thứ Năm | 16/5 nhuận | Đinh Tỵ | Ngày xấu |
| 10/7 | Thứ Sáu | 17/5 nhuận | Mậu Ngọ | Ngày bình thường |
| 11/7 | Thứ Bảy | 18/5 nhuận | Kỷ Mùi | Ngày xấu |
| 12/7 | Chủ Nhật | 19/5 nhuận | Canh Thân | Ngày tốt |
| 13/7 | Thứ Hai | 20/5 nhuận | Tân Dậu | Ngày tốt |
| 14/7 | Thứ Ba | 21/5 nhuận | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |
| 15/7 | Thứ Tư | 22/5 nhuận | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 16/7 | Thứ Năm | 23/5 nhuận | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 17/7 | Thứ Sáu | 24/5 nhuận | Ất Sửu | Ngày xấu |
| 18/7 | Thứ Bảy | 25/5 nhuận | Bính Dần | Ngày xấu |
| 19/7 | Chủ Nhật | 26/5 nhuận | Đinh Mão | Ngày tốt |
| 20/7 | Thứ Hai | 27/5 nhuận | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 21/7 | Thứ Ba | 28/5 nhuận | Kỷ Tỵ | Ngày xấu |
| 22/7 | Thứ Tư | 29/5 nhuận | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 23/7 | Thứ Năm | 1/6 | Tân Mùi | Ngày xấu |
| 24/7 | Thứ Sáu | 2/6 | Nhâm Thân | Ngày bình thường |
| 25/7 | Thứ Bảy | 3/6 | Quý Dậu | Ngày xấu |
| 26/7 | Chủ Nhật | 4/6 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 27/7 | Thứ Hai | 5/6 | Ất Hợi | Ngày tốt |
| 28/7 | Thứ Ba | 6/6 | Bính Tý | Ngày bình thường |
| 29/7 | Thứ Tư | 7/6 | Đinh Sửu | Ngày xấu |
| 30/7 | Thứ Năm | 8/6 | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 31/7 | Thứ Sáu | 9/6 | Kỷ Mão | Ngày tốt |