Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1998

Tháng 6/1998 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/5 âm lịch và kết thúc ngày 7/5 âm lịch (năm Mậu Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612713
814915/510161117121813191420
1521162217231824192520262127
22282329241/5N252263274285
296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1998

Xem ngày tốt tháng 6/1998

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1998

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Hai7/5Kỷ MãoNgày tốt
2/6Thứ Ba8/5Canh ThìnNgày bình thường
3/6Thứ Tư9/5Tân TỵNgày xấu
4/6Thứ Năm10/5Nhâm NgọNgày bình thường
5/6Thứ Sáu11/5Quý MùiNgày xấu
6/6Thứ Bảy12/5Giáp ThânNgày tốt
7/6Chủ Nhật13/5Ất DậuNgày tốt
8/6Thứ Hai14/5Bính TuấtNgày bình thường
9/6Thứ Ba15/5Đinh HợiNgày xấu
10/6Thứ Tư16/5Mậu TýNgày xấu
11/6Thứ Năm17/5Kỷ SửuNgày bình thường
12/6Thứ Sáu18/5Canh DầnNgày xấu
13/6Thứ Bảy19/5Tân MãoNgày tốt
14/6Chủ Nhật20/5Nhâm ThìnNgày bình thường
15/6Thứ Hai21/5Quý TỵNgày xấu
16/6Thứ Ba22/5Giáp NgọNgày bình thường
17/6Thứ Tư23/5Ất MùiNgày xấu
18/6Thứ Năm24/5Bính ThânNgày tốt
19/6Thứ Sáu25/5Đinh DậuNgày tốt
20/6Thứ Bảy26/5Mậu TuấtNgày bình thường
21/6Chủ Nhật27/5Kỷ HợiNgày xấu
22/6Thứ Hai28/5Canh TýNgày xấu
23/6Thứ Ba29/5Tân SửuNgày bình thường
24/6Thứ Tư1/5 nhuậnNhâm DầnNgày xấu
25/6Thứ Năm2/5 nhuậnQuý MãoNgày tốt
26/6Thứ Sáu3/5 nhuậnGiáp ThìnNgày bình thường
27/6Thứ Bảy4/5 nhuậnẤt TỵNgày xấu
28/6Chủ Nhật5/5 nhuậnBính NgọNgày bình thường
29/6Thứ Hai6/5 nhuậnĐinh MùiNgày xấu
30/6Thứ Ba7/5 nhuậnMậu ThânNgày tốt