Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2002

Tháng 7/2002 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/5 âm lịch và kết thúc ngày 22/6 âm lịch (năm Nhâm Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525626727
828929101/6112123134145
156167178189191020112112
221323142415/62516261727182819
292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2002

Xem ngày tốt tháng 7/2002

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2002

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Hai21/5Canh NgọNgày bình thường
2/7Thứ Ba22/5Tân MùiNgày xấu
3/7Thứ Tư23/5Nhâm ThânNgày tốt
4/7Thứ Năm24/5Quý DậuNgày tốt
5/7Thứ Sáu25/5Giáp TuấtNgày bình thường
6/7Thứ Bảy26/5Ất HợiNgày xấu
7/7Chủ Nhật27/5Bính TýNgày bình thường
8/7Thứ Hai28/5Đinh SửuNgày xấu
9/7Thứ Ba29/5Mậu DầnNgày xấu
10/7Thứ Tư1/6Kỷ MãoNgày tốt
11/7Thứ Năm2/6Canh ThìnNgày xấu
12/7Thứ Sáu3/6Tân TỵNgày tốt
13/7Thứ Bảy4/6Nhâm NgọNgày bình thường
14/7Chủ Nhật5/6Quý MùiNgày xấu
15/7Thứ Hai6/6Giáp ThânNgày bình thường
16/7Thứ Ba7/6Ất DậuNgày xấu
17/7Thứ Tư8/6Bính TuấtNgày bình thường
18/7Thứ Năm9/6Đinh HợiNgày tốt
19/7Thứ Sáu10/6Mậu TýNgày bình thường
20/7Thứ Bảy11/6Kỷ SửuNgày xấu
21/7Chủ Nhật12/6Canh DầnNgày bình thường
22/7Thứ Hai13/6Tân MãoNgày tốt
23/7Thứ Ba14/6Nhâm ThìnNgày xấu
24/7Thứ Tư15/6Quý TỵNgày tốt
25/7Thứ Năm16/6Giáp NgọNgày bình thường
26/7Thứ Sáu17/6Ất MùiNgày xấu
27/7Thứ Bảy18/6Bính ThânNgày bình thường
28/7Chủ Nhật19/6Đinh DậuNgày xấu
29/7Thứ Hai20/6Mậu TuấtNgày bình thường
30/7Thứ Ba21/6Kỷ HợiNgày tốt
31/7Thứ Tư22/6Canh TýNgày bình thường