Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2002

Tháng 6/2002 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/4 âm lịch và kết thúc ngày 20/5 âm lịch (năm Nhâm Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
121222
323424525626727828929
1030111/5122133144155166
1771881992010211122122313
24142515/526162717281829193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2002

Xem ngày tốt tháng 6/2002

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2002

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Bảy21/4Canh TýNgày xấu
2/6Chủ Nhật22/4Tân SửuNgày tốt
3/6Thứ Hai23/4Nhâm DầnNgày bình thường
4/6Thứ Ba24/4Quý MãoNgày xấu
5/6Thứ Tư25/4Giáp ThìnNgày bình thường
6/6Thứ Năm26/4Ất TỵNgày xấu
7/6Thứ Sáu27/4Bính NgọNgày bình thường
8/6Thứ Bảy28/4Đinh MùiNgày tốt
9/6Chủ Nhật29/4Mậu ThânNgày bình thường
10/6Thứ Hai30/4Kỷ DậuNgày xấu
11/6Thứ Ba1/5Canh TuấtNgày bình thường
12/6Thứ Tư2/5Tân HợiNgày xấu
13/6Thứ Năm3/5Nhâm TýNgày xấu
14/6Thứ Sáu4/5Quý SửuNgày bình thường
15/6Thứ Bảy5/5Giáp DầnNgày xấu
16/6Chủ Nhật6/5Ất MãoNgày tốt
17/6Thứ Hai7/5Bính ThìnNgày bình thường
18/6Thứ Ba8/5Đinh TỵNgày xấu
19/6Thứ Tư9/5Mậu NgọNgày bình thường
20/6Thứ Năm10/5Kỷ MùiNgày xấu
21/6Thứ Sáu11/5Canh ThânNgày tốt
22/6Thứ Bảy12/5Tân DậuNgày tốt
23/6Chủ Nhật13/5Nhâm TuấtNgày bình thường
24/6Thứ Hai14/5Quý HợiNgày xấu
25/6Thứ Ba15/5Giáp TýNgày xấu
26/6Thứ Tư16/5Ất SửuNgày bình thường
27/6Thứ Năm17/5Bính DầnNgày xấu
28/6Thứ Sáu18/5Đinh MãoNgày tốt
29/6Thứ Bảy19/5Mậu ThìnNgày bình thường
30/6Chủ Nhật20/5Kỷ TỵNgày xấu