Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2002

Tháng 8/2002 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/6 âm lịch và kết thúc ngày 23/7 âm lịch (năm Nhâm Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426
52762872983091/7102113
1241351461571681791810
19112012211322142315/724162517
261827192820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2002

Xem ngày tốt tháng 8/2002

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2002

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Năm23/6Tân SửuNgày xấu
2/8Thứ Sáu24/6Nhâm DầnNgày bình thường
3/8Thứ Bảy25/6Quý MãoNgày tốt
4/8Chủ Nhật26/6Giáp ThìnNgày xấu
5/8Thứ Hai27/6Ất TỵNgày tốt
6/8Thứ Ba28/6Bính NgọNgày bình thường
7/8Thứ Tư29/6Đinh MùiNgày xấu
8/8Thứ Năm30/6Mậu ThânNgày bình thường
9/8Thứ Sáu1/7Kỷ DậuNgày xấu
10/8Thứ Bảy2/7Canh TuấtNgày bình thường
11/8Chủ Nhật3/7Tân HợiNgày xấu
12/8Thứ Hai4/7Nhâm TýNgày tốt
13/8Thứ Ba5/7Quý SửuNgày tốt
14/8Thứ Tư6/7Giáp DầnNgày xấu
15/8Thứ Năm7/7Ất MãoNgày xấu
16/8Thứ Sáu8/7Bính ThìnNgày bình thường
17/8Thứ Bảy9/7Đinh TỵNgày tốt
18/8Chủ Nhật10/7Mậu NgọNgày xấu
19/8Thứ Hai11/7Kỷ MùiNgày bình thường
20/8Thứ Ba12/7Canh ThânNgày bình thường
21/8Thứ Tư13/7Tân DậuNgày xấu
22/8Thứ Năm14/7Nhâm TuấtNgày bình thường
23/8Thứ Sáu15/7Quý HợiNgày xấu
24/8Thứ Bảy16/7Giáp TýNgày tốt
25/8Chủ Nhật17/7Ất SửuNgày tốt
26/8Thứ Hai18/7Bính DầnNgày xấu
27/8Thứ Ba19/7Đinh MãoNgày xấu
28/8Thứ Tư20/7Mậu ThìnNgày bình thường
29/8Thứ Năm21/7Kỷ TỵNgày tốt
30/8Thứ Sáu22/7Canh NgọNgày xấu
31/8Thứ Bảy23/7Tân MùiNgày bình thường