Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2010

Tháng 8/2010 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/6 âm lịch và kết thúc ngày 22/7 âm lịch (năm Canh Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
121
222323424525626727828
929101/7112123134145156
1671781891910201121122213
23142415/725162617271828192920
30213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2010

Xem ngày tốt tháng 8/2010

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2010

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Chủ Nhật21/6Quý MùiNgày xấu
2/8Thứ Hai22/6Giáp ThânNgày bình thường
3/8Thứ Ba23/6Ất DậuNgày xấu
4/8Thứ Tư24/6Bính TuấtNgày bình thường
5/8Thứ Năm25/6Đinh HợiNgày tốt
6/8Thứ Sáu26/6Mậu TýNgày bình thường
7/8Thứ Bảy27/6Kỷ SửuNgày xấu
8/8Chủ Nhật28/6Canh DầnNgày xấu
9/8Thứ Hai29/6Tân MãoNgày tốt
10/8Thứ Ba1/7Nhâm ThìnNgày bình thường
11/8Thứ Tư2/7Quý TỵNgày tốt
12/8Thứ Năm3/7Giáp NgọNgày xấu
13/8Thứ Sáu4/7Ất MùiNgày bình thường
14/8Thứ Bảy5/7Bính ThânNgày bình thường
15/8Chủ Nhật6/7Đinh DậuNgày xấu
16/8Thứ Hai7/7Mậu TuấtNgày bình thường
17/8Thứ Ba8/7Kỷ HợiNgày xấu
18/8Thứ Tư9/7Canh TýNgày tốt
19/8Thứ Năm10/7Tân SửuNgày tốt
20/8Thứ Sáu11/7Nhâm DầnNgày xấu
21/8Thứ Bảy12/7Quý MãoNgày xấu
22/8Chủ Nhật13/7Giáp ThìnNgày bình thường
23/8Thứ Hai14/7Ất TỵNgày tốt
24/8Thứ Ba15/7Bính NgọNgày xấu
25/8Thứ Tư16/7Đinh MùiNgày bình thường
26/8Thứ Năm17/7Mậu ThânNgày bình thường
27/8Thứ Sáu18/7Kỷ DậuNgày xấu
28/8Thứ Bảy19/7Canh TuấtNgày bình thường
29/8Chủ Nhật20/7Tân HợiNgày xấu
30/8Thứ Hai21/7Nhâm TýNgày tốt
31/8Thứ Ba22/7Quý SửuNgày tốt