Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2062

Tháng 8/2062 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/6 âm lịch và kết thúc ngày 27/7 âm lịch (năm Nhâm Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
12622732842951/762
738495106117128139
141015111612171318141915/72016
2117221823192420252126222723
2824292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2062

Xem ngày tốt tháng 8/2062

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2062

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Ba26/6Bính ThìnNgày xấu
2/8Thứ Tư27/6Đinh TỵNgày tốt
3/8Thứ Năm28/6Mậu NgọNgày bình thường
4/8Thứ Sáu29/6Kỷ MùiNgày xấu
5/8Thứ Bảy1/7Canh ThânNgày bình thường
6/8Chủ Nhật2/7Tân DậuNgày xấu
7/8Thứ Hai3/7Nhâm TuấtNgày bình thường
8/8Thứ Ba4/7Quý HợiNgày xấu
9/8Thứ Tư5/7Giáp TýNgày tốt
10/8Thứ Năm6/7Ất SửuNgày tốt
11/8Thứ Sáu7/7Bính DầnNgày xấu
12/8Thứ Bảy8/7Đinh MãoNgày xấu
13/8Chủ Nhật9/7Mậu ThìnNgày bình thường
14/8Thứ Hai10/7Kỷ TỵNgày tốt
15/8Thứ Ba11/7Canh NgọNgày xấu
16/8Thứ Tư12/7Tân MùiNgày bình thường
17/8Thứ Năm13/7Nhâm ThânNgày bình thường
18/8Thứ Sáu14/7Quý DậuNgày xấu
19/8Thứ Bảy15/7Giáp TuấtNgày bình thường
20/8Chủ Nhật16/7Ất HợiNgày xấu
21/8Thứ Hai17/7Bính TýNgày tốt
22/8Thứ Ba18/7Đinh SửuNgày tốt
23/8Thứ Tư19/7Mậu DầnNgày xấu
24/8Thứ Năm20/7Kỷ MãoNgày xấu
25/8Thứ Sáu21/7Canh ThìnNgày bình thường
26/8Thứ Bảy22/7Tân TỵNgày tốt
27/8Chủ Nhật23/7Nhâm NgọNgày xấu
28/8Thứ Hai24/7Quý MùiNgày bình thường
29/8Thứ Ba25/7Giáp ThânNgày bình thường
30/8Thứ Tư26/7Ất DậuNgày xấu
31/8Thứ Năm27/7Bính TuấtNgày bình thường