Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2073

Tháng 8/2073 dương lịch bắt đầu từ ngày 28/6 âm lịch và kết thúc ngày 28/7 âm lịch (năm Quý Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
12822933041/75263
7485961071181291310
14111512161317141815/719162017
2118221923202421252226232724
2825292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2073

Xem ngày tốt tháng 8/2073

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2073

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Ba28/6Giáp DầnNgày bình thường
2/8Thứ Tư29/6Ất MãoNgày tốt
3/8Thứ Năm30/6Bính ThìnNgày xấu
4/8Thứ Sáu1/7Đinh TỵNgày tốt
5/8Thứ Bảy2/7Mậu NgọNgày xấu
6/8Chủ Nhật3/7Kỷ MùiNgày bình thường
7/8Thứ Hai4/7Canh ThânNgày bình thường
8/8Thứ Ba5/7Tân DậuNgày xấu
9/8Thứ Tư6/7Nhâm TuấtNgày bình thường
10/8Thứ Năm7/7Quý HợiNgày xấu
11/8Thứ Sáu8/7Giáp TýNgày tốt
12/8Thứ Bảy9/7Ất SửuNgày tốt
13/8Chủ Nhật10/7Bính DầnNgày xấu
14/8Thứ Hai11/7Đinh MãoNgày xấu
15/8Thứ Ba12/7Mậu ThìnNgày bình thường
16/8Thứ Tư13/7Kỷ TỵNgày tốt
17/8Thứ Năm14/7Canh NgọNgày xấu
18/8Thứ Sáu15/7Tân MùiNgày bình thường
19/8Thứ Bảy16/7Nhâm ThânNgày bình thường
20/8Chủ Nhật17/7Quý DậuNgày xấu
21/8Thứ Hai18/7Giáp TuấtNgày bình thường
22/8Thứ Ba19/7Ất HợiNgày xấu
23/8Thứ Tư20/7Bính TýNgày tốt
24/8Thứ Năm21/7Đinh SửuNgày tốt
25/8Thứ Sáu22/7Mậu DầnNgày xấu
26/8Thứ Bảy23/7Kỷ MãoNgày xấu
27/8Chủ Nhật24/7Canh ThìnNgày bình thường
28/8Thứ Hai25/7Tân TỵNgày tốt
29/8Thứ Ba26/7Nhâm NgọNgày xấu
30/8Thứ Tư27/7Quý MùiNgày bình thường
31/8Thứ Năm28/7Giáp ThânNgày bình thường