Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2076

Tháng 8/2076 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/7 âm lịch và kết thúc ngày 3/8 âm lịch (năm Bính Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
1223
344556677889910
10111112121313141415/715161617
1718181919202021212222232324
24252526262727282829291/8302
313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2076

Xem ngày tốt tháng 8/2076

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2076

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Bảy2/7Canh NgọNgày xấu
2/8Chủ Nhật3/7Tân MùiNgày tốt
3/8Thứ Hai4/7Nhâm ThânNgày bình thường
4/8Thứ Ba5/7Quý DậuNgày xấu
5/8Thứ Tư6/7Giáp TuấtNgày bình thường
6/8Thứ Năm7/7Ất HợiNgày xấu
7/8Thứ Sáu8/7Bính TýNgày tốt
8/8Thứ Bảy9/7Đinh SửuNgày tốt
9/8Chủ Nhật10/7Mậu DầnNgày xấu
10/8Thứ Hai11/7Kỷ MãoNgày xấu
11/8Thứ Ba12/7Canh ThìnNgày bình thường
12/8Thứ Tư13/7Tân TỵNgày tốt
13/8Thứ Năm14/7Nhâm NgọNgày xấu
14/8Thứ Sáu15/7Quý MùiNgày bình thường
15/8Thứ Bảy16/7Giáp ThânNgày bình thường
16/8Chủ Nhật17/7Ất DậuNgày xấu
17/8Thứ Hai18/7Bính TuấtNgày bình thường
18/8Thứ Ba19/7Đinh HợiNgày xấu
19/8Thứ Tư20/7Mậu TýNgày tốt
20/8Thứ Năm21/7Kỷ SửuNgày tốt
21/8Thứ Sáu22/7Canh DầnNgày xấu
22/8Thứ Bảy23/7Tân MãoNgày xấu
23/8Chủ Nhật24/7Nhâm ThìnNgày bình thường
24/8Thứ Hai25/7Quý TỵNgày tốt
25/8Thứ Ba26/7Giáp NgọNgày xấu
26/8Thứ Tư27/7Ất MùiNgày bình thường
27/8Thứ Năm28/7Bính ThânNgày bình thường
28/8Thứ Sáu29/7Đinh DậuNgày xấu
29/8Thứ Bảy1/8Mậu TuấtNgày bình thường
30/8Chủ Nhật2/8Kỷ HợiNgày xấu
31/8Thứ Hai3/8Canh TýNgày bình thường