Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2092

Tháng 8/2092 dương lịch bắt đầu từ ngày 28/6 âm lịch và kết thúc ngày 29/7 âm lịch (năm Nhâm Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
12822931/7
425364758697108
119121013111412151316141715/7
1816191720182119222023212422
2523262427252826292730283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2092

Xem ngày tốt tháng 8/2092

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2092

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Sáu28/6Giáp NgọNgày bình thường
2/8Thứ Bảy29/6Ất MùiNgày xấu
3/8Chủ Nhật1/7Bính ThânNgày bình thường
4/8Thứ Hai2/7Đinh DậuNgày xấu
5/8Thứ Ba3/7Mậu TuấtNgày bình thường
6/8Thứ Tư4/7Kỷ HợiNgày xấu
7/8Thứ Năm5/7Canh TýNgày tốt
8/8Thứ Sáu6/7Tân SửuNgày tốt
9/8Thứ Bảy7/7Nhâm DầnNgày xấu
10/8Chủ Nhật8/7Quý MãoNgày xấu
11/8Thứ Hai9/7Giáp ThìnNgày bình thường
12/8Thứ Ba10/7Ất TỵNgày tốt
13/8Thứ Tư11/7Bính NgọNgày xấu
14/8Thứ Năm12/7Đinh MùiNgày bình thường
15/8Thứ Sáu13/7Mậu ThânNgày bình thường
16/8Thứ Bảy14/7Kỷ DậuNgày xấu
17/8Chủ Nhật15/7Canh TuấtNgày bình thường
18/8Thứ Hai16/7Tân HợiNgày xấu
19/8Thứ Ba17/7Nhâm TýNgày tốt
20/8Thứ Tư18/7Quý SửuNgày tốt
21/8Thứ Năm19/7Giáp DầnNgày xấu
22/8Thứ Sáu20/7Ất MãoNgày xấu
23/8Thứ Bảy21/7Bính ThìnNgày bình thường
24/8Chủ Nhật22/7Đinh TỵNgày tốt
25/8Thứ Hai23/7Mậu NgọNgày xấu
26/8Thứ Ba24/7Kỷ MùiNgày bình thường
27/8Thứ Tư25/7Canh ThânNgày bình thường
28/8Thứ Năm26/7Tân DậuNgày xấu
29/8Thứ Sáu27/7Nhâm TuấtNgày bình thường
30/8Thứ Bảy28/7Quý HợiNgày xấu
31/8Chủ Nhật29/7Giáp TýNgày tốt