Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 1911

Tháng 8/1911 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/6 âm lịch và kết thúc ngày 8/7 âm lịch (năm Tân Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612
713814915/6N1016111712181319
1420152116221723182419252026
212722282329241/7252263274
285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/1911

Xem ngày tốt tháng 8/1911

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1911

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Ba7/6 nhuậnQuý MãoNgày tốt
2/8Thứ Tư8/6 nhuậnGiáp ThìnNgày xấu
3/8Thứ Năm9/6 nhuậnẤt TỵNgày tốt
4/8Thứ Sáu10/6 nhuậnBính NgọNgày bình thường
5/8Thứ Bảy11/6 nhuậnĐinh MùiNgày xấu
6/8Chủ Nhật12/6 nhuậnMậu ThânNgày bình thường
7/8Thứ Hai13/6 nhuậnKỷ DậuNgày xấu
8/8Thứ Ba14/6 nhuậnCanh TuấtNgày tốt
9/8Thứ Tư15/6 nhuậnTân HợiNgày tốt
10/8Thứ Năm16/6 nhuậnNhâm TýNgày bình thường
11/8Thứ Sáu17/6 nhuậnQuý SửuNgày xấu
12/8Thứ Bảy18/6 nhuậnGiáp DầnNgày xấu
13/8Chủ Nhật19/6 nhuậnẤt MãoNgày xấu
14/8Thứ Hai20/6 nhuậnBính ThìnNgày xấu
15/8Thứ Ba21/6 nhuậnĐinh TỵNgày tốt
16/8Thứ Tư22/6 nhuậnMậu NgọNgày bình thường
17/8Thứ Năm23/6 nhuậnKỷ MùiNgày xấu
18/8Thứ Sáu24/6 nhuậnCanh ThânNgày bình thường
19/8Thứ Bảy25/6 nhuậnTân DậuNgày xấu
20/8Chủ Nhật26/6 nhuậnNhâm TuấtNgày tốt
21/8Thứ Hai27/6 nhuậnQuý HợiNgày tốt
22/8Thứ Ba28/6 nhuậnGiáp TýNgày bình thường
23/8Thứ Tư29/6 nhuậnẤt SửuNgày xấu
24/8Thứ Năm1/7Bính DầnNgày xấu
25/8Thứ Sáu2/7Đinh MãoNgày xấu
26/8Thứ Bảy3/7Mậu ThìnNgày bình thường
27/8Chủ Nhật4/7Kỷ TỵNgày tốt
28/8Thứ Hai5/7Canh NgọNgày xấu
29/8Thứ Ba6/7Tân MùiNgày bình thường
30/8Thứ Tư7/7Nhâm ThânNgày bình thường
31/8Thứ Năm8/7Quý DậuNgày xấu