Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1911

Tháng 7/1911 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/6 âm lịch và kết thúc ngày 6/6 âm lịch (năm Tân Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
1627
3849510611712813914
1015/6111612171318141915201621
1722182319242025212622272328
24292530261/6N272283294305
316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1911

Xem ngày tốt tháng 7/1911

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1911

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Bảy6/6Nhâm ThânNgày bình thường
2/7Chủ Nhật7/6Quý DậuNgày xấu
3/7Thứ Hai8/6Giáp TuấtNgày tốt
4/7Thứ Ba9/6Ất HợiNgày tốt
5/7Thứ Tư10/6Bính TýNgày xấu
6/7Thứ Năm11/6Đinh SửuNgày xấu
7/7Thứ Sáu12/6Mậu DầnNgày bình thường
8/7Thứ Bảy13/6Kỷ MãoNgày tốt
9/7Chủ Nhật14/6Canh ThìnNgày xấu
10/7Thứ Hai15/6Tân TỵNgày tốt
11/7Thứ Ba16/6Nhâm NgọNgày bình thường
12/7Thứ Tư17/6Quý MùiNgày xấu
13/7Thứ Năm18/6Giáp ThânNgày bình thường
14/7Thứ Sáu19/6Ất DậuNgày xấu
15/7Thứ Bảy20/6Bính TuấtNgày bình thường
16/7Chủ Nhật21/6Đinh HợiNgày tốt
17/7Thứ Hai22/6Mậu TýNgày bình thường
18/7Thứ Ba23/6Kỷ SửuNgày xấu
19/7Thứ Tư24/6Canh DầnNgày bình thường
20/7Thứ Năm25/6Tân MãoNgày tốt
21/7Thứ Sáu26/6Nhâm ThìnNgày xấu
22/7Thứ Bảy27/6Quý TỵNgày tốt
23/7Chủ Nhật28/6Giáp NgọNgày bình thường
24/7Thứ Hai29/6Ất MùiNgày xấu
25/7Thứ Ba30/6Bính ThânNgày bình thường
26/7Thứ Tư1/6 nhuậnĐinh DậuNgày xấu
27/7Thứ Năm2/6 nhuậnMậu TuấtNgày bình thường
28/7Thứ Sáu3/6 nhuậnKỷ HợiNgày tốt
29/7Thứ Bảy4/6 nhuậnCanh TýNgày bình thường
30/7Chủ Nhật5/6 nhuậnTân SửuNgày xấu
31/7Thứ Hai6/6 nhuậnNhâm DầnNgày bình thường