Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 1911

Tháng 9/1911 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/7 âm lịch và kết thúc ngày 9/8 âm lịch (năm Tân Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
19210311
412513614715/78169171018
1119122013211422152316241725
1826192720282129221/8232243
254265276287298309

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/1911

Xem ngày tốt tháng 9/1911

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1911

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Sáu9/7Giáp TuấtNgày bình thường
2/9Thứ Bảy10/7Ất HợiNgày xấu
3/9Chủ Nhật11/7Bính TýNgày tốt
4/9Thứ Hai12/7Đinh SửuNgày tốt
5/9Thứ Ba13/7Mậu DầnNgày xấu
6/9Thứ Tư14/7Kỷ MãoNgày xấu
7/9Thứ Năm15/7Canh ThìnNgày bình thường
8/9Thứ Sáu16/7Tân TỵNgày tốt
9/9Thứ Bảy17/7Nhâm NgọNgày xấu
10/9Chủ Nhật18/7Quý MùiNgày tốt
11/9Thứ Hai19/7Giáp ThânNgày bình thường
12/9Thứ Ba20/7Ất DậuNgày xấu
13/9Thứ Tư21/7Bính TuấtNgày bình thường
14/9Thứ Năm22/7Đinh HợiNgày xấu
15/9Thứ Sáu23/7Mậu TýNgày tốt
16/9Thứ Bảy24/7Kỷ SửuNgày tốt
17/9Chủ Nhật25/7Canh DầnNgày bình thường
18/9Thứ Hai26/7Tân MãoNgày xấu
19/9Thứ Ba27/7Nhâm ThìnNgày bình thường
20/9Thứ Tư28/7Quý TỵNgày tốt
21/9Thứ Năm29/7Giáp NgọNgày xấu
22/9Thứ Sáu1/8Ất MùiNgày tốt
23/9Thứ Bảy2/8Bính ThânNgày xấu
24/9Chủ Nhật3/8Đinh DậuNgày bình thường
25/9Thứ Hai4/8Mậu TuấtNgày bình thường
26/9Thứ Ba5/8Kỷ HợiNgày xấu
27/9Thứ Tư6/8Canh TýNgày bình thường
28/9Thứ Năm7/8Tân SửuNgày xấu
29/9Thứ Sáu8/8Nhâm DầnNgày tốt
30/9Thứ Bảy9/8Quý MãoNgày xấu