Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 1983

Tháng 8/1983 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/6 âm lịch và kết thúc ngày 23/7 âm lịch (năm Quý Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426527628729
83091/7102113124135146
1571681791810191120122113
22142315/724162517261827192820
292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/1983

Xem ngày tốt tháng 8/1983

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1983

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Hai23/6Tân DậuNgày xấu
2/8Thứ Ba24/6Nhâm TuấtNgày bình thường
3/8Thứ Tư25/6Quý HợiNgày xấu
4/8Thứ Năm26/6Giáp TýNgày bình thường
5/8Thứ Sáu27/6Ất SửuNgày xấu
6/8Thứ Bảy28/6Bính DầnNgày bình thường
7/8Chủ Nhật29/6Đinh MãoNgày tốt
8/8Thứ Hai30/6Mậu ThìnNgày xấu
9/8Thứ Ba1/7Kỷ TỵNgày tốt
10/8Thứ Tư2/7Canh NgọNgày xấu
11/8Thứ Năm3/7Tân MùiNgày bình thường
12/8Thứ Sáu4/7Nhâm ThânNgày bình thường
13/8Thứ Bảy5/7Quý DậuNgày xấu
14/8Chủ Nhật6/7Giáp TuấtNgày bình thường
15/8Thứ Hai7/7Ất HợiNgày xấu
16/8Thứ Ba8/7Bính TýNgày tốt
17/8Thứ Tư9/7Đinh SửuNgày tốt
18/8Thứ Năm10/7Mậu DầnNgày xấu
19/8Thứ Sáu11/7Kỷ MãoNgày xấu
20/8Thứ Bảy12/7Canh ThìnNgày bình thường
21/8Chủ Nhật13/7Tân TỵNgày tốt
22/8Thứ Hai14/7Nhâm NgọNgày xấu
23/8Thứ Ba15/7Quý MùiNgày bình thường
24/8Thứ Tư16/7Giáp ThânNgày bình thường
25/8Thứ Năm17/7Ất DậuNgày xấu
26/8Thứ Sáu18/7Bính TuấtNgày bình thường
27/8Thứ Bảy19/7Đinh HợiNgày xấu
28/8Chủ Nhật20/7Mậu TýNgày tốt
29/8Thứ Hai21/7Kỷ SửuNgày tốt
30/8Thứ Ba22/7Canh DầnNgày xấu
31/8Thứ Tư23/7Tân MãoNgày xấu