Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 1983

Tháng 9/1983 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/7 âm lịch và kết thúc ngày 24/8 âm lịch (năm Quý Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427
52862971/88293104115
126137148159161017111812
191320142115/82216231724182519
26202721282229233024

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/1983

Xem ngày tốt tháng 9/1983

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1983

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Năm24/7Nhâm ThìnNgày bình thường
2/9Thứ Sáu25/7Quý TỵNgày tốt
3/9Thứ Bảy26/7Giáp NgọNgày xấu
4/9Chủ Nhật27/7Ất MùiNgày bình thường
5/9Thứ Hai28/7Bính ThânNgày bình thường
6/9Thứ Ba29/7Đinh DậuNgày xấu
7/9Thứ Tư1/8Mậu TuấtNgày bình thường
8/9Thứ Năm2/8Kỷ HợiNgày xấu
9/9Thứ Sáu3/8Canh TýNgày bình thường
10/9Thứ Bảy4/8Tân SửuNgày xấu
11/9Chủ Nhật5/8Nhâm DầnNgày tốt
12/9Thứ Hai6/8Quý MãoNgày xấu
13/9Thứ Ba7/8Giáp ThìnNgày bình thường
14/9Thứ Tư8/8Ất TỵNgày xấu
15/9Thứ Năm9/8Bính NgọNgày bình thường
16/9Thứ Sáu10/8Đinh MùiNgày tốt
17/9Thứ Bảy11/8Mậu ThânNgày xấu
18/9Chủ Nhật12/8Kỷ DậuNgày bình thường
19/9Thứ Hai13/8Canh TuấtNgày bình thường
20/9Thứ Ba14/8Tân HợiNgày xấu
21/9Thứ Tư15/8Nhâm TýNgày bình thường
22/9Thứ Năm16/8Quý SửuNgày xấu
23/9Thứ Sáu17/8Giáp DầnNgày xấu
24/9Thứ Bảy18/8Ất MãoNgày xấu
25/9Chủ Nhật19/8Bính ThìnNgày bình thường
26/9Thứ Hai20/8Đinh TỵNgày xấu
27/9Thứ Ba21/8Mậu NgọNgày bình thường
28/9Thứ Tư22/8Kỷ MùiNgày tốt
29/9Thứ Năm23/8Canh ThânNgày xấu
30/9Thứ Sáu24/8Tân DậuNgày bình thường