Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 1985

Tháng 8/1985 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/6 âm lịch và kết thúc ngày 16/7 âm lịch (năm Ất Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
115/6216317418
51962072182292310241125
1226132714281529161/7172183
1942052162272382492510
26112712281329143015/73116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/1985

Xem ngày tốt tháng 8/1985

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1985

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Năm15/6Nhâm ThânNgày bình thường
2/8Thứ Sáu16/6Quý DậuNgày xấu
3/8Thứ Bảy17/6Giáp TuấtNgày bình thường
4/8Chủ Nhật18/6Ất HợiNgày tốt
5/8Thứ Hai19/6Bính TýNgày bình thường
6/8Thứ Ba20/6Đinh SửuNgày xấu
7/8Thứ Tư21/6Mậu DầnNgày xấu
8/8Thứ Năm22/6Kỷ MãoNgày tốt
9/8Thứ Sáu23/6Canh ThìnNgày xấu
10/8Thứ Bảy24/6Tân TỵNgày tốt
11/8Chủ Nhật25/6Nhâm NgọNgày bình thường
12/8Thứ Hai26/6Quý MùiNgày xấu
13/8Thứ Ba27/6Giáp ThânNgày bình thường
14/8Thứ Tư28/6Ất DậuNgày xấu
15/8Thứ Năm29/6Bính TuấtNgày tốt
16/8Thứ Sáu1/7Đinh HợiNgày xấu
17/8Thứ Bảy2/7Mậu TýNgày tốt
18/8Chủ Nhật3/7Kỷ SửuNgày tốt
19/8Thứ Hai4/7Canh DầnNgày xấu
20/8Thứ Ba5/7Tân MãoNgày xấu
21/8Thứ Tư6/7Nhâm ThìnNgày bình thường
22/8Thứ Năm7/7Quý TỵNgày tốt
23/8Thứ Sáu8/7Giáp NgọNgày xấu
24/8Thứ Bảy9/7Ất MùiNgày bình thường
25/8Chủ Nhật10/7Bính ThânNgày bình thường
26/8Thứ Hai11/7Đinh DậuNgày xấu
27/8Thứ Ba12/7Mậu TuấtNgày bình thường
28/8Thứ Tư13/7Kỷ HợiNgày xấu
29/8Thứ Năm14/7Canh TýNgày tốt
30/8Thứ Sáu15/7Tân SửuNgày tốt
31/8Thứ Bảy16/7Nhâm DầnNgày xấu