Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1985

Tháng 7/1985 dương lịch bắt đầu từ ngày 14/5 âm lịch và kết thúc ngày 14/6 âm lịch (năm Ất Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
114215/5316417518619720
82192210231124122513261427
152816291730181/6192203214
22523624725826927102811
291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1985

Xem ngày tốt tháng 7/1985

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1985

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Hai14/5Tân SửuNgày bình thường
2/7Thứ Ba15/5Nhâm DầnNgày xấu
3/7Thứ Tư16/5Quý MãoNgày tốt
4/7Thứ Năm17/5Giáp ThìnNgày bình thường
5/7Thứ Sáu18/5Ất TỵNgày xấu
6/7Thứ Bảy19/5Bính NgọNgày bình thường
7/7Chủ Nhật20/5Đinh MùiNgày xấu
8/7Thứ Hai21/5Mậu ThânNgày tốt
9/7Thứ Ba22/5Kỷ DậuNgày tốt
10/7Thứ Tư23/5Canh TuấtNgày bình thường
11/7Thứ Năm24/5Tân HợiNgày xấu
12/7Thứ Sáu25/5Nhâm TýNgày xấu
13/7Thứ Bảy26/5Quý SửuNgày xấu
14/7Chủ Nhật27/5Giáp DầnNgày xấu
15/7Thứ Hai28/5Ất MãoNgày tốt
16/7Thứ Ba29/5Bính ThìnNgày bình thường
17/7Thứ Tư30/5Đinh TỵNgày xấu
18/7Thứ Năm1/6Mậu NgọNgày bình thường
19/7Thứ Sáu2/6Kỷ MùiNgày xấu
20/7Thứ Bảy3/6Canh ThânNgày bình thường
21/7Chủ Nhật4/6Tân DậuNgày xấu
22/7Thứ Hai5/6Nhâm TuấtNgày bình thường
23/7Thứ Ba6/6Quý HợiNgày xấu
24/7Thứ Tư7/6Giáp TýNgày bình thường
25/7Thứ Năm8/6Ất SửuNgày xấu
26/7Thứ Sáu9/6Bính DầnNgày bình thường
27/7Thứ Bảy10/6Đinh MãoNgày tốt
28/7Chủ Nhật11/6Mậu ThìnNgày xấu
29/7Thứ Hai12/6Kỷ TỵNgày tốt
30/7Thứ Ba13/6Canh NgọNgày bình thường
31/7Thứ Tư14/6Tân MùiNgày xấu