Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 1986

Tháng 8/1986 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/6 âm lịch và kết thúc ngày 26/7 âm lịch (năm Bính Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
126227328
42953061/7728394105
116127138149151016111712
181319142015/72116221723182419
2520262127222823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/1986

Xem ngày tốt tháng 8/1986

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1986

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Sáu26/6Đinh SửuNgày xấu
2/8Thứ Bảy27/6Mậu DầnNgày bình thường
3/8Chủ Nhật28/6Kỷ MãoNgày tốt
4/8Thứ Hai29/6Canh ThìnNgày xấu
5/8Thứ Ba30/6Tân TỵNgày tốt
6/8Thứ Tư1/7Nhâm NgọNgày xấu
7/8Thứ Năm2/7Quý MùiNgày bình thường
8/8Thứ Sáu3/7Giáp ThânNgày bình thường
9/8Thứ Bảy4/7Ất DậuNgày xấu
10/8Chủ Nhật5/7Bính TuấtNgày bình thường
11/8Thứ Hai6/7Đinh HợiNgày xấu
12/8Thứ Ba7/7Mậu TýNgày tốt
13/8Thứ Tư8/7Kỷ SửuNgày tốt
14/8Thứ Năm9/7Canh DầnNgày xấu
15/8Thứ Sáu10/7Tân MãoNgày xấu
16/8Thứ Bảy11/7Nhâm ThìnNgày bình thường
17/8Chủ Nhật12/7Quý TỵNgày tốt
18/8Thứ Hai13/7Giáp NgọNgày xấu
19/8Thứ Ba14/7Ất MùiNgày bình thường
20/8Thứ Tư15/7Bính ThânNgày bình thường
21/8Thứ Năm16/7Đinh DậuNgày xấu
22/8Thứ Sáu17/7Mậu TuấtNgày bình thường
23/8Thứ Bảy18/7Kỷ HợiNgày xấu
24/8Chủ Nhật19/7Canh TýNgày tốt
25/8Thứ Hai20/7Tân SửuNgày tốt
26/8Thứ Ba21/7Nhâm DầnNgày xấu
27/8Thứ Tư22/7Quý MãoNgày xấu
28/8Thứ Năm23/7Giáp ThìnNgày bình thường
29/8Thứ Sáu24/7Ất TỵNgày tốt
30/8Thứ Bảy25/7Bính NgọNgày xấu
31/8Chủ Nhật26/7Đinh MùiNgày bình thường