Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2001

Tháng 8/2001 dương lịch bắt đầu từ ngày 12/6 âm lịch và kết thúc ngày 13/7 âm lịch (năm Tân Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/6516
617718819920102111221223
132414251526162717281829191/7
202213224235246257268
2792810291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2001

Xem ngày tốt tháng 8/2001

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2001

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Tư12/6Bính ThânNgày bình thường
2/8Thứ Năm13/6Đinh DậuNgày xấu
3/8Thứ Sáu14/6Mậu TuấtNgày bình thường
4/8Thứ Bảy15/6Kỷ HợiNgày tốt
5/8Chủ Nhật16/6Canh TýNgày bình thường
6/8Thứ Hai17/6Tân SửuNgày xấu
7/8Thứ Ba18/6Nhâm DầnNgày xấu
8/8Thứ Tư19/6Quý MãoNgày tốt
9/8Thứ Năm20/6Giáp ThìnNgày xấu
10/8Thứ Sáu21/6Ất TỵNgày tốt
11/8Thứ Bảy22/6Bính NgọNgày bình thường
12/8Chủ Nhật23/6Đinh MùiNgày xấu
13/8Thứ Hai24/6Mậu ThânNgày bình thường
14/8Thứ Ba25/6Kỷ DậuNgày xấu
15/8Thứ Tư26/6Canh TuấtNgày tốt
16/8Thứ Năm27/6Tân HợiNgày tốt
17/8Thứ Sáu28/6Nhâm TýNgày bình thường
18/8Thứ Bảy29/6Quý SửuNgày xấu
19/8Chủ Nhật1/7Giáp DầnNgày xấu
20/8Thứ Hai2/7Ất MãoNgày xấu
21/8Thứ Ba3/7Bính ThìnNgày bình thường
22/8Thứ Tư4/7Đinh TỵNgày tốt
23/8Thứ Năm5/7Mậu NgọNgày xấu
24/8Thứ Sáu6/7Kỷ MùiNgày bình thường
25/8Thứ Bảy7/7Canh ThânNgày bình thường
26/8Chủ Nhật8/7Tân DậuNgày xấu
27/8Thứ Hai9/7Nhâm TuấtNgày bình thường
28/8Thứ Ba10/7Quý HợiNgày xấu
29/8Thứ Tư11/7Giáp TýNgày tốt
30/8Thứ Năm12/7Ất SửuNgày tốt
31/8Thứ Sáu13/7Bính DầnNgày xấu