Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2001

Tháng 9/2001 dương lịch bắt đầu từ ngày 14/7 âm lịch và kết thúc ngày 14/8 âm lịch (năm Tân Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
114215/7
316417518619720821922
1023112412251326142715281629
171/8182193204215226237
24825926102711281229133014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2001

Xem ngày tốt tháng 9/2001

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2001

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Bảy14/7Đinh MãoNgày xấu
2/9Chủ Nhật15/7Mậu ThìnNgày bình thường
3/9Thứ Hai16/7Kỷ TỵNgày tốt
4/9Thứ Ba17/7Canh NgọNgày xấu
5/9Thứ Tư18/7Tân MùiNgày bình thường
6/9Thứ Năm19/7Nhâm ThânNgày bình thường
7/9Thứ Sáu20/7Quý DậuNgày xấu
8/9Thứ Bảy21/7Giáp TuấtNgày bình thường
9/9Chủ Nhật22/7Ất HợiNgày xấu
10/9Thứ Hai23/7Bính TýNgày tốt
11/9Thứ Ba24/7Đinh SửuNgày tốt
12/9Thứ Tư25/7Mậu DầnNgày bình thường
13/9Thứ Năm26/7Kỷ MãoNgày xấu
14/9Thứ Sáu27/7Canh ThìnNgày bình thường
15/9Thứ Bảy28/7Tân TỵNgày tốt
16/9Chủ Nhật29/7Nhâm NgọNgày xấu
17/9Thứ Hai1/8Quý MùiNgày tốt
18/9Thứ Ba2/8Giáp ThânNgày xấu
19/9Thứ Tư3/8Ất DậuNgày bình thường
20/9Thứ Năm4/8Bính TuấtNgày bình thường
21/9Thứ Sáu5/8Đinh HợiNgày xấu
22/9Thứ Bảy6/8Mậu TýNgày bình thường
23/9Chủ Nhật7/8Kỷ SửuNgày xấu
24/9Thứ Hai8/8Canh DầnNgày tốt
25/9Thứ Ba9/8Tân MãoNgày xấu
26/9Thứ Tư10/8Nhâm ThìnNgày bình thường
27/9Thứ Năm11/8Quý TỵNgày xấu
28/9Thứ Sáu12/8Giáp NgọNgày bình thường
29/9Thứ Bảy13/8Ất MùiNgày tốt
30/9Chủ Nhật14/8Bính ThânNgày xấu