Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2015

Tháng 8/2015 dương lịch bắt đầu từ ngày 17/6 âm lịch và kết thúc ngày 18/7 âm lịch (năm Ất Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
117218
319420521622723824925
1026112712281329141/7152163
1741851962072182292310
24112512261327142815/729163017
3118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2015

Xem ngày tốt tháng 8/2015

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2015

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Bảy17/6Kỷ DậuNgày xấu
2/8Chủ Nhật18/6Canh TuấtNgày bình thường
3/8Thứ Hai19/6Tân HợiNgày tốt
4/8Thứ Ba20/6Nhâm TýNgày xấu
5/8Thứ Tư21/6Quý SửuNgày xấu
6/8Thứ Năm22/6Giáp DầnNgày bình thường
7/8Thứ Sáu23/6Ất MãoNgày xấu
8/8Thứ Bảy24/6Bính ThìnNgày xấu
9/8Chủ Nhật25/6Đinh TỵNgày tốt
10/8Thứ Hai26/6Mậu NgọNgày bình thường
11/8Thứ Ba27/6Kỷ MùiNgày xấu
12/8Thứ Tư28/6Canh ThânNgày bình thường
13/8Thứ Năm29/6Tân DậuNgày xấu
14/8Thứ Sáu1/7Nhâm TuấtNgày bình thường
15/8Thứ Bảy2/7Quý HợiNgày xấu
16/8Chủ Nhật3/7Giáp TýNgày tốt
17/8Thứ Hai4/7Ất SửuNgày tốt
18/8Thứ Ba5/7Bính DầnNgày xấu
19/8Thứ Tư6/7Đinh MãoNgày xấu
20/8Thứ Năm7/7Mậu ThìnNgày bình thường
21/8Thứ Sáu8/7Kỷ TỵNgày tốt
22/8Thứ Bảy9/7Canh NgọNgày xấu
23/8Chủ Nhật10/7Tân MùiNgày bình thường
24/8Thứ Hai11/7Nhâm ThânNgày bình thường
25/8Thứ Ba12/7Quý DậuNgày xấu
26/8Thứ Tư13/7Giáp TuấtNgày bình thường
27/8Thứ Năm14/7Ất HợiNgày xấu
28/8Thứ Sáu15/7Bính TýNgày tốt
29/8Thứ Bảy16/7Đinh SửuNgày tốt
30/8Chủ Nhật17/7Mậu DầnNgày xấu
31/8Thứ Hai18/7Kỷ MãoNgày xấu