Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2069

Tháng 8/2069 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/6 âm lịch và kết thúc ngày 15/7 âm lịch (năm Kỷ Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
115/6216317418
51962072182292310241125
12261327142815291630171/7182
193204215226237248259
261027112812291330143115/7

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2069

Xem ngày tốt tháng 8/2069

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2069

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Năm15/6Quý TỵNgày tốt
2/8Thứ Sáu16/6Giáp NgọNgày bình thường
3/8Thứ Bảy17/6Ất MùiNgày xấu
4/8Chủ Nhật18/6Bính ThânNgày bình thường
5/8Thứ Hai19/6Đinh DậuNgày xấu
6/8Thứ Ba20/6Mậu TuấtNgày tốt
7/8Thứ Tư21/6Kỷ HợiNgày tốt
8/8Thứ Năm22/6Canh TýNgày bình thường
9/8Thứ Sáu23/6Tân SửuNgày xấu
10/8Thứ Bảy24/6Nhâm DầnNgày xấu
11/8Chủ Nhật25/6Quý MãoNgày tốt
12/8Thứ Hai26/6Giáp ThìnNgày xấu
13/8Thứ Ba27/6Ất TỵNgày tốt
14/8Thứ Tư28/6Bính NgọNgày bình thường
15/8Thứ Năm29/6Đinh MùiNgày xấu
16/8Thứ Sáu30/6Mậu ThânNgày bình thường
17/8Thứ Bảy1/7Kỷ DậuNgày xấu
18/8Chủ Nhật2/7Canh TuấtNgày bình thường
19/8Thứ Hai3/7Tân HợiNgày xấu
20/8Thứ Ba4/7Nhâm TýNgày tốt
21/8Thứ Tư5/7Quý SửuNgày tốt
22/8Thứ Năm6/7Giáp DầnNgày xấu
23/8Thứ Sáu7/7Ất MãoNgày xấu
24/8Thứ Bảy8/7Bính ThìnNgày bình thường
25/8Chủ Nhật9/7Đinh TỵNgày tốt
26/8Thứ Hai10/7Mậu NgọNgày xấu
27/8Thứ Ba11/7Kỷ MùiNgày bình thường
28/8Thứ Tư12/7Canh ThânNgày bình thường
29/8Thứ Năm13/7Tân DậuNgày xấu
30/8Thứ Sáu14/7Nhâm TuấtNgày bình thường
31/8Thứ Bảy15/7Quý HợiNgày xấu