Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2069

Tháng 7/2069 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/5 âm lịch và kết thúc ngày 14/6 âm lịch (năm Kỷ Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/5416517618719
82092110221123122413251426
152716281729181/6192203214
22523624725826927102811
291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2069

Xem ngày tốt tháng 7/2069

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2069

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Hai13/5Nhâm TuấtNgày bình thường
2/7Thứ Ba14/5Quý HợiNgày xấu
3/7Thứ Tư15/5Giáp TýNgày xấu
4/7Thứ Năm16/5Ất SửuNgày bình thường
5/7Thứ Sáu17/5Bính DầnNgày xấu
6/7Thứ Bảy18/5Đinh MãoNgày tốt
7/7Chủ Nhật19/5Mậu ThìnNgày bình thường
8/7Thứ Hai20/5Kỷ TỵNgày xấu
9/7Thứ Ba21/5Canh NgọNgày bình thường
10/7Thứ Tư22/5Tân MùiNgày xấu
11/7Thứ Năm23/5Nhâm ThânNgày tốt
12/7Thứ Sáu24/5Quý DậuNgày tốt
13/7Thứ Bảy25/5Giáp TuấtNgày bình thường
14/7Chủ Nhật26/5Ất HợiNgày xấu
15/7Thứ Hai27/5Bính TýNgày bình thường
16/7Thứ Ba28/5Đinh SửuNgày xấu
17/7Thứ Tư29/5Mậu DầnNgày xấu
18/7Thứ Năm1/6Kỷ MãoNgày tốt
19/7Thứ Sáu2/6Canh ThìnNgày xấu
20/7Thứ Bảy3/6Tân TỵNgày tốt
21/7Chủ Nhật4/6Nhâm NgọNgày bình thường
22/7Thứ Hai5/6Quý MùiNgày xấu
23/7Thứ Ba6/6Giáp ThânNgày bình thường
24/7Thứ Tư7/6Ất DậuNgày xấu
25/7Thứ Năm8/6Bính TuấtNgày bình thường
26/7Thứ Sáu9/6Đinh HợiNgày tốt
27/7Thứ Bảy10/6Mậu TýNgày bình thường
28/7Chủ Nhật11/6Kỷ SửuNgày xấu
29/7Thứ Hai12/6Canh DầnNgày bình thường
30/7Thứ Ba13/6Tân MãoNgày tốt
31/7Thứ Tư14/6Nhâm ThìnNgày xấu