Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2081

Tháng 8/2081 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/6 âm lịch và kết thúc ngày 27/7 âm lịch (năm Tân Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
126227328
42951/762738495106
1171281391410151116121713
18141915/720162117221823192420
2521262227232824292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2081

Xem ngày tốt tháng 8/2081

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2081

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Sáu26/6Bính ThânNgày bình thường
2/8Thứ Bảy27/6Đinh DậuNgày xấu
3/8Chủ Nhật28/6Mậu TuấtNgày bình thường
4/8Thứ Hai29/6Kỷ HợiNgày tốt
5/8Thứ Ba1/7Canh TýNgày tốt
6/8Thứ Tư2/7Tân SửuNgày tốt
7/8Thứ Năm3/7Nhâm DầnNgày xấu
8/8Thứ Sáu4/7Quý MãoNgày xấu
9/8Thứ Bảy5/7Giáp ThìnNgày bình thường
10/8Chủ Nhật6/7Ất TỵNgày tốt
11/8Thứ Hai7/7Bính NgọNgày xấu
12/8Thứ Ba8/7Đinh MùiNgày bình thường
13/8Thứ Tư9/7Mậu ThânNgày bình thường
14/8Thứ Năm10/7Kỷ DậuNgày xấu
15/8Thứ Sáu11/7Canh TuấtNgày bình thường
16/8Thứ Bảy12/7Tân HợiNgày xấu
17/8Chủ Nhật13/7Nhâm TýNgày tốt
18/8Thứ Hai14/7Quý SửuNgày tốt
19/8Thứ Ba15/7Giáp DầnNgày xấu
20/8Thứ Tư16/7Ất MãoNgày xấu
21/8Thứ Năm17/7Bính ThìnNgày bình thường
22/8Thứ Sáu18/7Đinh TỵNgày tốt
23/8Thứ Bảy19/7Mậu NgọNgày xấu
24/8Chủ Nhật20/7Kỷ MùiNgày bình thường
25/8Thứ Hai21/7Canh ThânNgày bình thường
26/8Thứ Ba22/7Tân DậuNgày xấu
27/8Thứ Tư23/7Nhâm TuấtNgày bình thường
28/8Thứ Năm24/7Quý HợiNgày xấu
29/8Thứ Sáu25/7Giáp TýNgày tốt
30/8Thứ Bảy26/7Ất SửuNgày tốt
31/8Chủ Nhật27/7Bính DầnNgày xấu