Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2081

Tháng 9/2081 dương lịch bắt đầu từ ngày 28/7 âm lịch và kết thúc ngày 28/8 âm lịch (năm Tân Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
12822931/842536475
8697108119121013111412
151316141715/81816191720182119
2220232124222523262427252826
29273028

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2081

Xem ngày tốt tháng 9/2081

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2081

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Hai28/7Đinh MãoNgày xấu
2/9Thứ Ba29/7Mậu ThìnNgày bình thường
3/9Thứ Tư1/8Kỷ TỵNgày xấu
4/9Thứ Năm2/8Canh NgọNgày bình thường
5/9Thứ Sáu3/8Tân MùiNgày bình thường
6/9Thứ Bảy4/8Nhâm ThânNgày xấu
7/9Chủ Nhật5/8Quý DậuNgày bình thường
8/9Thứ Hai6/8Giáp TuấtNgày bình thường
9/9Thứ Ba7/8Ất HợiNgày xấu
10/9Thứ Tư8/8Bính TýNgày bình thường
11/9Thứ Năm9/8Đinh SửuNgày xấu
12/9Thứ Sáu10/8Mậu DầnNgày tốt
13/9Thứ Bảy11/8Kỷ MãoNgày xấu
14/9Chủ Nhật12/8Canh ThìnNgày bình thường
15/9Thứ Hai13/8Tân TỵNgày xấu
16/9Thứ Ba14/8Nhâm NgọNgày bình thường
17/9Thứ Tư15/8Quý MùiNgày tốt
18/9Thứ Năm16/8Giáp ThânNgày xấu
19/9Thứ Sáu17/8Ất DậuNgày bình thường
20/9Thứ Bảy18/8Bính TuấtNgày bình thường
21/9Chủ Nhật19/8Đinh HợiNgày xấu
22/9Thứ Hai20/8Mậu TýNgày bình thường
23/9Thứ Ba21/8Kỷ SửuNgày xấu
24/9Thứ Tư22/8Canh DầnNgày tốt
25/9Thứ Năm23/8Tân MãoNgày xấu
26/9Thứ Sáu24/8Nhâm ThìnNgày bình thường
27/9Thứ Bảy25/8Quý TỵNgày xấu
28/9Chủ Nhật26/8Giáp NgọNgày bình thường
29/9Thứ Hai27/8Ất MùiNgày tốt
30/9Thứ Ba28/8Bính ThânNgày xấu