Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2084

Tháng 8/2084 dương lịch bắt đầu từ ngày 30/6 âm lịch và kết thúc ngày 1/8 âm lịch (năm Giáp Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
13021/732435465
768798109111012111312
141315141615/71716181719182019
2120222123222423252426252726
282729283029311/8

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2084

Xem ngày tốt tháng 8/2084

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2084

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Ba30/6Nhâm TýNgày xấu
2/8Thứ Tư1/7Quý SửuNgày xấu
3/8Thứ Năm2/7Giáp DầnNgày bình thường
4/8Thứ Sáu3/7Ất MãoNgày xấu
5/8Thứ Bảy4/7Bính ThìnNgày bình thường
6/8Chủ Nhật5/7Đinh TỵNgày tốt
7/8Thứ Hai6/7Mậu NgọNgày xấu
8/8Thứ Ba7/7Kỷ MùiNgày bình thường
9/8Thứ Tư8/7Canh ThânNgày bình thường
10/8Thứ Năm9/7Tân DậuNgày xấu
11/8Thứ Sáu10/7Nhâm TuấtNgày bình thường
12/8Thứ Bảy11/7Quý HợiNgày xấu
13/8Chủ Nhật12/7Giáp TýNgày tốt
14/8Thứ Hai13/7Ất SửuNgày tốt
15/8Thứ Ba14/7Bính DầnNgày xấu
16/8Thứ Tư15/7Đinh MãoNgày xấu
17/8Thứ Năm16/7Mậu ThìnNgày bình thường
18/8Thứ Sáu17/7Kỷ TỵNgày tốt
19/8Thứ Bảy18/7Canh NgọNgày xấu
20/8Chủ Nhật19/7Tân MùiNgày bình thường
21/8Thứ Hai20/7Nhâm ThânNgày bình thường
22/8Thứ Ba21/7Quý DậuNgày xấu
23/8Thứ Tư22/7Giáp TuấtNgày bình thường
24/8Thứ Năm23/7Ất HợiNgày xấu
25/8Thứ Sáu24/7Bính TýNgày tốt
26/8Thứ Bảy25/7Đinh SửuNgày tốt
27/8Chủ Nhật26/7Mậu DầnNgày xấu
28/8Thứ Hai27/7Kỷ MãoNgày xấu
29/8Thứ Ba28/7Canh ThìnNgày bình thường
30/8Thứ Tư29/7Tân TỵNgày tốt
31/8Thứ Năm1/8Nhâm NgọNgày bình thường