Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2084

Tháng 7/2084 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/5 âm lịch và kết thúc ngày 29/6 âm lịch (năm Giáp Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
129230
31/6425364758697
10811912101311141215131614
1715/6181619172018211922202321
2422252326242725282629273028
3129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2084

Xem ngày tốt tháng 7/2084

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2084

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Bảy29/5Tân TỵNgày xấu
2/7Chủ Nhật30/5Nhâm NgọNgày bình thường
3/7Thứ Hai1/6Quý MùiNgày xấu
4/7Thứ Ba2/6Giáp ThânNgày bình thường
5/7Thứ Tư3/6Ất DậuNgày xấu
6/7Thứ Năm4/6Bính TuấtNgày bình thường
7/7Thứ Sáu5/6Đinh HợiNgày tốt
8/7Thứ Bảy6/6Mậu TýNgày bình thường
9/7Chủ Nhật7/6Kỷ SửuNgày xấu
10/7Thứ Hai8/6Canh DầnNgày bình thường
11/7Thứ Ba9/6Tân MãoNgày tốt
12/7Thứ Tư10/6Nhâm ThìnNgày xấu
13/7Thứ Năm11/6Quý TỵNgày tốt
14/7Thứ Sáu12/6Giáp NgọNgày bình thường
15/7Thứ Bảy13/6Ất MùiNgày xấu
16/7Chủ Nhật14/6Bính ThânNgày bình thường
17/7Thứ Hai15/6Đinh DậuNgày xấu
18/7Thứ Ba16/6Mậu TuấtNgày bình thường
19/7Thứ Tư17/6Kỷ HợiNgày tốt
20/7Thứ Năm18/6Canh TýNgày bình thường
21/7Thứ Sáu19/6Tân SửuNgày xấu
22/7Thứ Bảy20/6Nhâm DầnNgày bình thường
23/7Chủ Nhật21/6Quý MãoNgày tốt
24/7Thứ Hai22/6Giáp ThìnNgày xấu
25/7Thứ Ba23/6Ất TỵNgày tốt
26/7Thứ Tư24/6Bính NgọNgày bình thường
27/7Thứ Năm25/6Đinh MùiNgày xấu
28/7Thứ Sáu26/6Mậu ThânNgày bình thường
29/7Thứ Bảy27/6Kỷ DậuNgày xấu
30/7Chủ Nhật28/6Canh TuấtNgày bình thường
31/7Thứ Hai29/6Tân HợiNgày tốt