Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2086

Tháng 7/2086 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/5 âm lịch và kết thúc ngày 21/6 âm lịch (năm Bính Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525626727
8289291030111/6122133144
15516617718819920102111
2212231324142515/6261627172818
291930203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2086

Xem ngày tốt tháng 7/2086

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2086

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Hai21/5Tân MãoNgày tốt
2/7Thứ Ba22/5Nhâm ThìnNgày bình thường
3/7Thứ Tư23/5Quý TỵNgày xấu
4/7Thứ Năm24/5Giáp NgọNgày bình thường
5/7Thứ Sáu25/5Ất MùiNgày xấu
6/7Thứ Bảy26/5Bính ThânNgày tốt
7/7Chủ Nhật27/5Đinh DậuNgày tốt
8/7Thứ Hai28/5Mậu TuấtNgày bình thường
9/7Thứ Ba29/5Kỷ HợiNgày xấu
10/7Thứ Tư30/5Canh TýNgày bình thường
11/7Thứ Năm1/6Tân SửuNgày xấu
12/7Thứ Sáu2/6Nhâm DầnNgày bình thường
13/7Thứ Bảy3/6Quý MãoNgày tốt
14/7Chủ Nhật4/6Giáp ThìnNgày xấu
15/7Thứ Hai5/6Ất TỵNgày tốt
16/7Thứ Ba6/6Bính NgọNgày bình thường
17/7Thứ Tư7/6Đinh MùiNgày xấu
18/7Thứ Năm8/6Mậu ThânNgày bình thường
19/7Thứ Sáu9/6Kỷ DậuNgày xấu
20/7Thứ Bảy10/6Canh TuấtNgày bình thường
21/7Chủ Nhật11/6Tân HợiNgày tốt
22/7Thứ Hai12/6Nhâm TýNgày xấu
23/7Thứ Ba13/6Quý SửuNgày xấu
24/7Thứ Tư14/6Giáp DầnNgày bình thường
25/7Thứ Năm15/6Ất MãoNgày tốt
26/7Thứ Sáu16/6Bính ThìnNgày xấu
27/7Thứ Bảy17/6Đinh TỵNgày tốt
28/7Chủ Nhật18/6Mậu NgọNgày bình thường
29/7Thứ Hai19/6Kỷ MùiNgày xấu
30/7Thứ Ba20/6Canh ThânNgày bình thường
31/7Thứ Tư21/6Tân DậuNgày xấu