Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2089

Tháng 9/2089 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/7 âm lịch và kết thúc ngày 27/8 âm lịch (năm Kỷ Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
12722832941/8
5263748596107118
129131014111512161317141815/8
1916201721182219232024212522
26232724282529263027

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2089

Xem ngày tốt tháng 9/2089

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2089

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Năm27/7Kỷ DậuNgày xấu
2/9Thứ Sáu28/7Canh TuấtNgày bình thường
3/9Thứ Bảy29/7Tân HợiNgày xấu
4/9Chủ Nhật1/8Nhâm TýNgày bình thường
5/9Thứ Hai2/8Quý SửuNgày xấu
6/9Thứ Ba3/8Giáp DầnNgày xấu
7/9Thứ Tư4/8Ất MãoNgày xấu
8/9Thứ Năm5/8Bính ThìnNgày bình thường
9/9Thứ Sáu6/8Đinh TỵNgày xấu
10/9Thứ Bảy7/8Mậu NgọNgày bình thường
11/9Chủ Nhật8/8Kỷ MùiNgày tốt
12/9Thứ Hai9/8Canh ThânNgày xấu
13/9Thứ Ba10/8Tân DậuNgày bình thường
14/9Thứ Tư11/8Nhâm TuấtNgày bình thường
15/9Thứ Năm12/8Quý HợiNgày xấu
16/9Thứ Sáu13/8Giáp TýNgày bình thường
17/9Thứ Bảy14/8Ất SửuNgày xấu
18/9Chủ Nhật15/8Bính DầnNgày tốt
19/9Thứ Hai16/8Đinh MãoNgày xấu
20/9Thứ Ba17/8Mậu ThìnNgày bình thường
21/9Thứ Tư18/8Kỷ TỵNgày xấu
22/9Thứ Năm19/8Canh NgọNgày bình thường
23/9Thứ Sáu20/8Tân MùiNgày tốt
24/9Thứ Bảy21/8Nhâm ThânNgày xấu
25/9Chủ Nhật22/8Quý DậuNgày bình thường
26/9Thứ Hai23/8Giáp TuấtNgày bình thường
27/9Thứ Ba24/8Ất HợiNgày xấu
28/9Thứ Tư25/8Bính TýNgày bình thường
29/9Thứ Năm26/8Đinh SửuNgày xấu
30/9Thứ Sáu27/8Mậu DầnNgày tốt