Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2090

Tháng 8/2090 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/7 âm lịch và kết thúc ngày 7/8 âm lịch (năm Canh Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510611
7128139141015/7111612171318
1419152016211722182319242025
2126222723282429251/8262273
284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2090

Xem ngày tốt tháng 8/2090

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2090

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Ba6/7Quý MùiNgày tốt
2/8Thứ Tư7/7Giáp ThânNgày bình thường
3/8Thứ Năm8/7Ất DậuNgày xấu
4/8Thứ Sáu9/7Bính TuấtNgày bình thường
5/8Thứ Bảy10/7Đinh HợiNgày xấu
6/8Chủ Nhật11/7Mậu TýNgày tốt
7/8Thứ Hai12/7Kỷ SửuNgày tốt
8/8Thứ Ba13/7Canh DầnNgày xấu
9/8Thứ Tư14/7Tân MãoNgày xấu
10/8Thứ Năm15/7Nhâm ThìnNgày bình thường
11/8Thứ Sáu16/7Quý TỵNgày tốt
12/8Thứ Bảy17/7Giáp NgọNgày xấu
13/8Chủ Nhật18/7Ất MùiNgày bình thường
14/8Thứ Hai19/7Bính ThânNgày bình thường
15/8Thứ Ba20/7Đinh DậuNgày xấu
16/8Thứ Tư21/7Mậu TuấtNgày bình thường
17/8Thứ Năm22/7Kỷ HợiNgày xấu
18/8Thứ Sáu23/7Canh TýNgày tốt
19/8Thứ Bảy24/7Tân SửuNgày tốt
20/8Chủ Nhật25/7Nhâm DầnNgày xấu
21/8Thứ Hai26/7Quý MãoNgày xấu
22/8Thứ Ba27/7Giáp ThìnNgày bình thường
23/8Thứ Tư28/7Ất TỵNgày tốt
24/8Thứ Năm29/7Bính NgọNgày xấu
25/8Thứ Sáu1/8Đinh MùiNgày bình thường
26/8Thứ Bảy2/8Mậu ThânNgày xấu
27/8Chủ Nhật3/8Kỷ DậuNgày tốt
28/8Thứ Hai4/8Canh TuấtNgày bình thường
29/8Thứ Ba5/8Tân HợiNgày xấu
30/8Thứ Tư6/8Nhâm TýNgày bình thường
31/8Thứ Năm7/8Quý SửuNgày xấu