Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2090

Tháng 9/2090 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/8 âm lịch và kết thúc ngày 7/8 âm lịch (năm Canh Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
1829310
411512613714815/89161017
1118121913201421152216231724
182519262027212822292330241/8N
252263274285296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2090

Xem ngày tốt tháng 9/2090

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2090

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Sáu8/8Giáp DầnNgày xấu
2/9Thứ Bảy9/8Ất MãoNgày xấu
3/9Chủ Nhật10/8Bính ThìnNgày bình thường
4/9Thứ Hai11/8Đinh TỵNgày xấu
5/9Thứ Ba12/8Mậu NgọNgày bình thường
6/9Thứ Tư13/8Kỷ MùiNgày tốt
7/9Thứ Năm14/8Canh ThânNgày xấu
8/9Thứ Sáu15/8Tân DậuNgày bình thường
9/9Thứ Bảy16/8Nhâm TuấtNgày bình thường
10/9Chủ Nhật17/8Quý HợiNgày xấu
11/9Thứ Hai18/8Giáp TýNgày bình thường
12/9Thứ Ba19/8Ất SửuNgày xấu
13/9Thứ Tư20/8Bính DầnNgày tốt
14/9Thứ Năm21/8Đinh MãoNgày xấu
15/9Thứ Sáu22/8Mậu ThìnNgày bình thường
16/9Thứ Bảy23/8Kỷ TỵNgày xấu
17/9Chủ Nhật24/8Canh NgọNgày bình thường
18/9Thứ Hai25/8Tân MùiNgày tốt
19/9Thứ Ba26/8Nhâm ThânNgày xấu
20/9Thứ Tư27/8Quý DậuNgày bình thường
21/9Thứ Năm28/8Giáp TuấtNgày bình thường
22/9Thứ Sáu29/8Ất HợiNgày xấu
23/9Thứ Bảy30/8Bính TýNgày bình thường
24/9Chủ Nhật1/8 nhuậnĐinh SửuNgày xấu
25/9Thứ Hai2/8 nhuậnMậu DầnNgày tốt
26/9Thứ Ba3/8 nhuậnKỷ MãoNgày xấu
27/9Thứ Tư4/8 nhuậnCanh ThìnNgày bình thường
28/9Thứ Năm5/8 nhuậnTân TỵNgày xấu
29/9Thứ Sáu6/8 nhuậnNhâm NgọNgày bình thường
30/9Thứ Bảy7/8 nhuậnQuý MùiNgày tốt