Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2091

Tháng 8/2091 dương lịch bắt đầu từ ngày 17/6 âm lịch và kết thúc ngày 17/7 âm lịch (năm Tân Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521
622723824925102611271228
13291430151/7162173184195
206217228239241025112612
271328142915/730163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2091

Xem ngày tốt tháng 8/2091

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2091

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Tư17/6Mậu TýNgày bình thường
2/8Thứ Năm18/6Kỷ SửuNgày xấu
3/8Thứ Sáu19/6Canh DầnNgày bình thường
4/8Thứ Bảy20/6Tân MãoNgày tốt
5/8Chủ Nhật21/6Nhâm ThìnNgày xấu
6/8Thứ Hai22/6Quý TỵNgày tốt
7/8Thứ Ba23/6Giáp NgọNgày bình thường
8/8Thứ Tư24/6Ất MùiNgày xấu
9/8Thứ Năm25/6Bính ThânNgày bình thường
10/8Thứ Sáu26/6Đinh DậuNgày xấu
11/8Thứ Bảy27/6Mậu TuấtNgày tốt
12/8Chủ Nhật28/6Kỷ HợiNgày tốt
13/8Thứ Hai29/6Canh TýNgày bình thường
14/8Thứ Ba30/6Tân SửuNgày xấu
15/8Thứ Tư1/7Nhâm DầnNgày xấu
16/8Thứ Năm2/7Quý MãoNgày xấu
17/8Thứ Sáu3/7Giáp ThìnNgày bình thường
18/8Thứ Bảy4/7Ất TỵNgày tốt
19/8Chủ Nhật5/7Bính NgọNgày xấu
20/8Thứ Hai6/7Đinh MùiNgày bình thường
21/8Thứ Ba7/7Mậu ThânNgày bình thường
22/8Thứ Tư8/7Kỷ DậuNgày xấu
23/8Thứ Năm9/7Canh TuấtNgày bình thường
24/8Thứ Sáu10/7Tân HợiNgày xấu
25/8Thứ Bảy11/7Nhâm TýNgày tốt
26/8Chủ Nhật12/7Quý SửuNgày tốt
27/8Thứ Hai13/7Giáp DầnNgày xấu
28/8Thứ Ba14/7Ất MãoNgày xấu
29/8Thứ Tư15/7Bính ThìnNgày bình thường
30/8Thứ Năm16/7Đinh TỵNgày tốt
31/8Thứ Sáu17/7Mậu NgọNgày xấu