Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2091

Tháng 7/2091 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/5 âm lịch và kết thúc ngày 16/6 âm lịch (năm Tân Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
115/5
216317418519620721822
923102411251226132714281529
161/6172183194205216227
23824925102611271228132914
3015/63116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2091

Xem ngày tốt tháng 7/2091

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2091

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Chủ Nhật15/5Đinh TỵNgày xấu
2/7Thứ Hai16/5Mậu NgọNgày bình thường
3/7Thứ Ba17/5Kỷ MùiNgày xấu
4/7Thứ Tư18/5Canh ThânNgày tốt
5/7Thứ Năm19/5Tân DậuNgày tốt
6/7Thứ Sáu20/5Nhâm TuấtNgày bình thường
7/7Thứ Bảy21/5Quý HợiNgày xấu
8/7Chủ Nhật22/5Giáp TýNgày bình thường
9/7Thứ Hai23/5Ất SửuNgày xấu
10/7Thứ Ba24/5Bính DầnNgày xấu
11/7Thứ Tư25/5Đinh MãoNgày tốt
12/7Thứ Năm26/5Mậu ThìnNgày bình thường
13/7Thứ Sáu27/5Kỷ TỵNgày xấu
14/7Thứ Bảy28/5Canh NgọNgày bình thường
15/7Chủ Nhật29/5Tân MùiNgày xấu
16/7Thứ Hai1/6Nhâm ThânNgày bình thường
17/7Thứ Ba2/6Quý DậuNgày xấu
18/7Thứ Tư3/6Giáp TuấtNgày bình thường
19/7Thứ Năm4/6Ất HợiNgày tốt
20/7Thứ Sáu5/6Bính TýNgày bình thường
21/7Thứ Bảy6/6Đinh SửuNgày xấu
22/7Chủ Nhật7/6Mậu DầnNgày bình thường
23/7Thứ Hai8/6Kỷ MãoNgày tốt
24/7Thứ Ba9/6Canh ThìnNgày xấu
25/7Thứ Tư10/6Tân TỵNgày tốt
26/7Thứ Năm11/6Nhâm NgọNgày bình thường
27/7Thứ Sáu12/6Quý MùiNgày xấu
28/7Thứ Bảy13/6Giáp ThânNgày bình thường
29/7Chủ Nhật14/6Ất DậuNgày xấu
30/7Thứ Hai15/6Bính TuấtNgày bình thường
31/7Thứ Ba16/6Đinh HợiNgày tốt