Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 1953

Tháng 9/1953 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/7 âm lịch và kết thúc ngày 23/8 âm lịch (năm Quý Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528629
73081/892103114125136
1471581691710181119122013
21142215/823162417251826192720
282129223023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/1953

Xem ngày tốt tháng 9/1953

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1953

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Ba24/7Ất MãoNgày xấu
2/9Thứ Tư25/7Bính ThìnNgày bình thường
3/9Thứ Năm26/7Đinh TỵNgày tốt
4/9Thứ Sáu27/7Mậu NgọNgày xấu
5/9Thứ Bảy28/7Kỷ MùiNgày bình thường
6/9Chủ Nhật29/7Canh ThânNgày bình thường
7/9Thứ Hai30/7Tân DậuNgày xấu
8/9Thứ Ba1/8Nhâm TuấtNgày bình thường
9/9Thứ Tư2/8Quý HợiNgày xấu
10/9Thứ Năm3/8Giáp TýNgày bình thường
11/9Thứ Sáu4/8Ất SửuNgày xấu
12/9Thứ Bảy5/8Bính DầnNgày tốt
13/9Chủ Nhật6/8Đinh MãoNgày xấu
14/9Thứ Hai7/8Mậu ThìnNgày bình thường
15/9Thứ Ba8/8Kỷ TỵNgày xấu
16/9Thứ Tư9/8Canh NgọNgày bình thường
17/9Thứ Năm10/8Tân MùiNgày tốt
18/9Thứ Sáu11/8Nhâm ThânNgày xấu
19/9Thứ Bảy12/8Quý DậuNgày bình thường
20/9Chủ Nhật13/8Giáp TuấtNgày bình thường
21/9Thứ Hai14/8Ất HợiNgày xấu
22/9Thứ Ba15/8Bính TýNgày bình thường
23/9Thứ Tư16/8Đinh SửuNgày xấu
24/9Thứ Năm17/8Mậu DầnNgày tốt
25/9Thứ Sáu18/8Kỷ MãoNgày xấu
26/9Thứ Bảy19/8Canh ThìnNgày bình thường
27/9Chủ Nhật20/8Tân TỵNgày xấu
28/9Thứ Hai21/8Nhâm NgọNgày bình thường
29/9Thứ Ba22/8Quý MùiNgày tốt
30/9Thứ Tư23/8Giáp ThânNgày xấu