Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1953

Tháng 10/1953 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/8 âm lịch và kết thúc ngày 24/9 âm lịch (năm Quý Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427
52862973081/992103114
12513614715816917101811
1912201321142215/9231624172518
261927202821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1953

Xem ngày tốt tháng 10/1953

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1953

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Năm24/8Ất DậuNgày bình thường
2/10Thứ Sáu25/8Bính TuấtNgày bình thường
3/10Thứ Bảy26/8Đinh HợiNgày xấu
4/10Chủ Nhật27/8Mậu TýNgày bình thường
5/10Thứ Hai28/8Kỷ SửuNgày xấu
6/10Thứ Ba29/8Canh DầnNgày tốt
7/10Thứ Tư30/8Tân MãoNgày xấu
8/10Thứ Năm1/9Nhâm ThìnNgày bình thường
9/10Thứ Sáu2/9Quý TỵNgày tốt
10/10Thứ Bảy3/9Giáp NgọNgày bình thường
11/10Chủ Nhật4/9Ất MùiNgày xấu
12/10Thứ Hai5/9Bính ThânNgày bình thường
13/10Thứ Ba6/9Đinh DậuNgày tốt
14/10Thứ Tư7/9Mậu TuấtNgày xấu
15/10Thứ Năm8/9Kỷ HợiNgày tốt
16/10Thứ Sáu9/9Canh TýNgày bình thường
17/10Thứ Bảy10/9Tân SửuNgày xấu
18/10Chủ Nhật11/9Nhâm DầnNgày bình thường
19/10Thứ Hai12/9Quý MãoNgày xấu
20/10Thứ Ba13/9Giáp ThìnNgày xấu
21/10Thứ Tư14/9Ất TỵNgày tốt
22/10Thứ Năm15/9Bính NgọNgày bình thường
23/10Thứ Sáu16/9Đinh MùiNgày xấu
24/10Thứ Bảy17/9Mậu ThânNgày bình thường
25/10Chủ Nhật18/9Kỷ DậuNgày tốt
26/10Thứ Hai19/9Canh TuấtNgày xấu
27/10Thứ Ba20/9Tân HợiNgày tốt
28/10Thứ Tư21/9Nhâm TýNgày bình thường
29/10Thứ Năm22/9Quý SửuNgày xấu
30/10Thứ Sáu23/9Giáp DầnNgày xấu
31/10Thứ Bảy24/9Ất MãoNgày xấu