Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 1953

Tháng 8/1953 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/6 âm lịch và kết thúc ngày 23/7 âm lịch (năm Quý Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
122223
32442552662772882991/7
102113124135146157168
179181019112012211322142315/7
2416251726182719282029213022
3123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/1953

Xem ngày tốt tháng 8/1953

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1953

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Bảy22/6Giáp ThânNgày bình thường
2/8Chủ Nhật23/6Ất DậuNgày xấu
3/8Thứ Hai24/6Bính TuấtNgày bình thường
4/8Thứ Ba25/6Đinh HợiNgày tốt
5/8Thứ Tư26/6Mậu TýNgày bình thường
6/8Thứ Năm27/6Kỷ SửuNgày xấu
7/8Thứ Sáu28/6Canh DầnNgày xấu
8/8Thứ Bảy29/6Tân MãoNgày tốt
9/8Chủ Nhật1/7Nhâm ThìnNgày bình thường
10/8Thứ Hai2/7Quý TỵNgày tốt
11/8Thứ Ba3/7Giáp NgọNgày xấu
12/8Thứ Tư4/7Ất MùiNgày bình thường
13/8Thứ Năm5/7Bính ThânNgày bình thường
14/8Thứ Sáu6/7Đinh DậuNgày xấu
15/8Thứ Bảy7/7Mậu TuấtNgày bình thường
16/8Chủ Nhật8/7Kỷ HợiNgày xấu
17/8Thứ Hai9/7Canh TýNgày tốt
18/8Thứ Ba10/7Tân SửuNgày tốt
19/8Thứ Tư11/7Nhâm DầnNgày xấu
20/8Thứ Năm12/7Quý MãoNgày xấu
21/8Thứ Sáu13/7Giáp ThìnNgày bình thường
22/8Thứ Bảy14/7Ất TỵNgày tốt
23/8Chủ Nhật15/7Bính NgọNgày xấu
24/8Thứ Hai16/7Đinh MùiNgày bình thường
25/8Thứ Ba17/7Mậu ThânNgày bình thường
26/8Thứ Tư18/7Kỷ DậuNgày xấu
27/8Thứ Năm19/7Canh TuấtNgày bình thường
28/8Thứ Sáu20/7Tân HợiNgày xấu
29/8Thứ Bảy21/7Nhâm TýNgày tốt
30/8Chủ Nhật22/7Quý SửuNgày tốt
31/8Thứ Hai23/7Giáp DầnNgày xấu