Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2012

Tháng 9/2012 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/7 âm lịch và kết thúc ngày 15/8 âm lịch (năm Nhâm Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
116217
318419520621722823924
102511261227132814291530161/8
172183194205216227238
249251026112712281329143015/8

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2012

Xem ngày tốt tháng 9/2012

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2012

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Bảy16/7Ất SửuNgày tốt
2/9Chủ Nhật17/7Bính DầnNgày xấu
3/9Thứ Hai18/7Đinh MãoNgày xấu
4/9Thứ Ba19/7Mậu ThìnNgày bình thường
5/9Thứ Tư20/7Kỷ TỵNgày tốt
6/9Thứ Năm21/7Canh NgọNgày xấu
7/9Thứ Sáu22/7Tân MùiNgày tốt
8/9Thứ Bảy23/7Nhâm ThânNgày bình thường
9/9Chủ Nhật24/7Quý DậuNgày xấu
10/9Thứ Hai25/7Giáp TuấtNgày bình thường
11/9Thứ Ba26/7Ất HợiNgày xấu
12/9Thứ Tư27/7Bính TýNgày tốt
13/9Thứ Năm28/7Đinh SửuNgày tốt
14/9Thứ Sáu29/7Mậu DầnNgày bình thường
15/9Thứ Bảy30/7Kỷ MãoNgày xấu
16/9Chủ Nhật1/8Canh ThìnNgày bình thường
17/9Thứ Hai2/8Tân TỵNgày xấu
18/9Thứ Ba3/8Nhâm NgọNgày bình thường
19/9Thứ Tư4/8Quý MùiNgày tốt
20/9Thứ Năm5/8Giáp ThânNgày xấu
21/9Thứ Sáu6/8Ất DậuNgày bình thường
22/9Thứ Bảy7/8Bính TuấtNgày bình thường
23/9Chủ Nhật8/8Đinh HợiNgày xấu
24/9Thứ Hai9/8Mậu TýNgày bình thường
25/9Thứ Ba10/8Kỷ SửuNgày xấu
26/9Thứ Tư11/8Canh DầnNgày tốt
27/9Thứ Năm12/8Tân MãoNgày xấu
28/9Thứ Sáu13/8Nhâm ThìnNgày bình thường
29/9Thứ Bảy14/8Quý TỵNgày xấu
30/9Chủ Nhật15/8Giáp NgọNgày bình thường