Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2019

Tháng 9/2019 dương lịch bắt đầu từ ngày 3/8 âm lịch và kết thúc ngày 2/9 âm lịch (năm Kỷ Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
13
243546576879810
9111012111312141315/814161517
1618171918201921202221232224
232524262527262827292830291/9
302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2019

Xem ngày tốt tháng 9/2019

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2019

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Chủ Nhật3/8Tân SửuNgày xấu
2/9Thứ Hai4/8Nhâm DầnNgày xấu
3/9Thứ Ba5/8Quý MãoNgày tốt
4/9Thứ Tư6/8Giáp ThìnNgày bình thường
5/9Thứ Năm7/8Ất TỵNgày xấu
6/9Thứ Sáu8/8Bính NgọNgày bình thường
7/9Thứ Bảy9/8Đinh MùiNgày tốt
8/9Chủ Nhật10/8Mậu ThânNgày xấu
9/9Thứ Hai11/8Kỷ DậuNgày bình thường
10/9Thứ Ba12/8Canh TuấtNgày bình thường
11/9Thứ Tư13/8Tân HợiNgày xấu
12/9Thứ Năm14/8Nhâm TýNgày bình thường
13/9Thứ Sáu15/8Quý SửuNgày xấu
14/9Thứ Bảy16/8Giáp DầnNgày xấu
15/9Chủ Nhật17/8Ất MãoNgày xấu
16/9Thứ Hai18/8Bính ThìnNgày bình thường
17/9Thứ Ba19/8Đinh TỵNgày xấu
18/9Thứ Tư20/8Mậu NgọNgày bình thường
19/9Thứ Năm21/8Kỷ MùiNgày tốt
20/9Thứ Sáu22/8Canh ThânNgày xấu
21/9Thứ Bảy23/8Tân DậuNgày bình thường
22/9Chủ Nhật24/8Nhâm TuấtNgày bình thường
23/9Thứ Hai25/8Quý HợiNgày xấu
24/9Thứ Ba26/8Giáp TýNgày bình thường
25/9Thứ Tư27/8Ất SửuNgày xấu
26/9Thứ Năm28/8Bính DầnNgày tốt
27/9Thứ Sáu29/8Đinh MãoNgày xấu
28/9Thứ Bảy30/8Mậu ThìnNgày bình thường
29/9Chủ Nhật1/9Kỷ TỵNgày tốt
30/9Thứ Hai2/9Canh NgọNgày bình thường