Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2073

Tháng 9/2073 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/7 âm lịch và kết thúc ngày 29/8 âm lịch (năm Quý Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
12921/832
435465768798109
111012111312141315141615/81716
1817191820192120222123222423
252426252726282729283029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2073

Xem ngày tốt tháng 9/2073

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2073

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Sáu29/7Ất DậuNgày xấu
2/9Thứ Bảy1/8Bính TuấtNgày bình thường
3/9Chủ Nhật2/8Đinh HợiNgày xấu
4/9Thứ Hai3/8Mậu TýNgày bình thường
5/9Thứ Ba4/8Kỷ SửuNgày xấu
6/9Thứ Tư5/8Canh DầnNgày tốt
7/9Thứ Năm6/8Tân MãoNgày xấu
8/9Thứ Sáu7/8Nhâm ThìnNgày bình thường
9/9Thứ Bảy8/8Quý TỵNgày xấu
10/9Chủ Nhật9/8Giáp NgọNgày bình thường
11/9Thứ Hai10/8Ất MùiNgày tốt
12/9Thứ Ba11/8Bính ThânNgày xấu
13/9Thứ Tư12/8Đinh DậuNgày bình thường
14/9Thứ Năm13/8Mậu TuấtNgày bình thường
15/9Thứ Sáu14/8Kỷ HợiNgày xấu
16/9Thứ Bảy15/8Canh TýNgày bình thường
17/9Chủ Nhật16/8Tân SửuNgày xấu
18/9Thứ Hai17/8Nhâm DầnNgày tốt
19/9Thứ Ba18/8Quý MãoNgày xấu
20/9Thứ Tư19/8Giáp ThìnNgày bình thường
21/9Thứ Năm20/8Ất TỵNgày xấu
22/9Thứ Sáu21/8Bính NgọNgày bình thường
23/9Thứ Bảy22/8Đinh MùiNgày tốt
24/9Chủ Nhật23/8Mậu ThânNgày xấu
25/9Thứ Hai24/8Kỷ DậuNgày bình thường
26/9Thứ Ba25/8Canh TuấtNgày bình thường
27/9Thứ Tư26/8Tân HợiNgày xấu
28/9Thứ Năm27/8Nhâm TýNgày bình thường
29/9Thứ Sáu28/8Quý SửuNgày xấu
30/9Thứ Bảy29/8Giáp DầnNgày xấu