Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2073

Tháng 10/2073 dương lịch bắt đầu từ ngày 1/9 âm lịch và kết thúc ngày 1/10 âm lịch (năm Quý Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
11/9
22334455667788
99101011111212131314141515/9
1616171718181919202021212222
2323242425252626272728282929
3030311/10

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2073

Xem ngày tốt tháng 10/2073

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2073

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Chủ Nhật1/9Ất MãoNgày xấu
2/10Thứ Hai2/9Bính ThìnNgày bình thường
3/10Thứ Ba3/9Đinh TỵNgày tốt
4/10Thứ Tư4/9Mậu NgọNgày bình thường
5/10Thứ Năm5/9Kỷ MùiNgày xấu
6/10Thứ Sáu6/9Canh ThânNgày bình thường
7/10Thứ Bảy7/9Tân DậuNgày bình thường
8/10Chủ Nhật8/9Nhâm TuấtNgày xấu
9/10Thứ Hai9/9Quý HợiNgày tốt
10/10Thứ Ba10/9Giáp TýNgày bình thường
11/10Thứ Tư11/9Ất SửuNgày xấu
12/10Thứ Năm12/9Bính DầnNgày bình thường
13/10Thứ Sáu13/9Đinh MãoNgày xấu
14/10Thứ Bảy14/9Mậu ThìnNgày xấu
15/10Chủ Nhật15/9Kỷ TỵNgày tốt
16/10Thứ Hai16/9Canh NgọNgày bình thường
17/10Thứ Ba17/9Tân MùiNgày xấu
18/10Thứ Tư18/9Nhâm ThânNgày bình thường
19/10Thứ Năm19/9Quý DậuNgày tốt
20/10Thứ Sáu20/9Giáp TuấtNgày xấu
21/10Thứ Bảy21/9Ất HợiNgày tốt
22/10Chủ Nhật22/9Bính TýNgày bình thường
23/10Thứ Hai23/9Đinh SửuNgày xấu
24/10Thứ Ba24/9Mậu DầnNgày bình thường
25/10Thứ Tư25/9Kỷ MãoNgày xấu
26/10Thứ Năm26/9Canh ThìnNgày xấu
27/10Thứ Sáu27/9Tân TỵNgày tốt
28/10Thứ Bảy28/9Nhâm NgọNgày bình thường
29/10Chủ Nhật29/9Quý MùiNgày xấu
30/10Thứ Hai30/9Giáp ThânNgày bình thường
31/10Thứ Ba1/10Ất DậuNgày xấu