Lịch âm tháng 9 năm 2075
Tháng 9/2075 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/7 âm lịch và kết thúc ngày 21/8 âm lịch (năm Ất Mùi).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 121 | ||||||
| 222 | 323 | 424 | 525 | 626 | 727 | 828 |
| 929 | 101/8 | 112 | 123 | 134 | 145 | 156 |
| 167 | 178 | 189 | 1910 | 2011 | 2112 | 2213 |
| 2314 | 2415/8 | 2516 | 2617 | 2718 | 2819 | 2920 |
| 3021 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 9/2075
Ngày quốc khánh2/9
Hội chọi trâu Đồ Sơn18/9 (9/8 âm lịch)
Tết trung thu24/9 (15/8 âm lịch)
Hội đền Kiếp Bạc29/9 (20/8 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 9/2075
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2075
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/9 | Chủ Nhật | 21/7 | Ất Mùi | Ngày bình thường |
| 2/9 | Thứ Hai | 22/7 | Bính Thân | Ngày bình thường |
| 3/9 | Thứ Ba | 23/7 | Đinh Dậu | Ngày xấu |
| 4/9 | Thứ Tư | 24/7 | Mậu Tuất | Ngày bình thường |
| 5/9 | Thứ Năm | 25/7 | Kỷ Hợi | Ngày xấu |
| 6/9 | Thứ Sáu | 26/7 | Canh Tý | Ngày tốt |
| 7/9 | Thứ Bảy | 27/7 | Tân Sửu | Ngày tốt |
| 8/9 | Chủ Nhật | 28/7 | Nhâm Dần | Ngày bình thường |
| 9/9 | Thứ Hai | 29/7 | Quý Mão | Ngày xấu |
| 10/9 | Thứ Ba | 1/8 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |
| 11/9 | Thứ Tư | 2/8 | Ất Tỵ | Ngày xấu |
| 12/9 | Thứ Năm | 3/8 | Bính Ngọ | Ngày bình thường |
| 13/9 | Thứ Sáu | 4/8 | Đinh Mùi | Ngày tốt |
| 14/9 | Thứ Bảy | 5/8 | Mậu Thân | Ngày xấu |
| 15/9 | Chủ Nhật | 6/8 | Kỷ Dậu | Ngày bình thường |
| 16/9 | Thứ Hai | 7/8 | Canh Tuất | Ngày bình thường |
| 17/9 | Thứ Ba | 8/8 | Tân Hợi | Ngày xấu |
| 18/9 | Thứ Tư | 9/8 | Nhâm Tý | Ngày bình thường |
| 19/9 | Thứ Năm | 10/8 | Quý Sửu | Ngày xấu |
| 20/9 | Thứ Sáu | 11/8 | Giáp Dần | Ngày xấu |
| 21/9 | Thứ Bảy | 12/8 | Ất Mão | Ngày xấu |
| 22/9 | Chủ Nhật | 13/8 | Bính Thìn | Ngày bình thường |
| 23/9 | Thứ Hai | 14/8 | Đinh Tỵ | Ngày xấu |
| 24/9 | Thứ Ba | 15/8 | Mậu Ngọ | Ngày bình thường |
| 25/9 | Thứ Tư | 16/8 | Kỷ Mùi | Ngày tốt |
| 26/9 | Thứ Năm | 17/8 | Canh Thân | Ngày xấu |
| 27/9 | Thứ Sáu | 18/8 | Tân Dậu | Ngày bình thường |
| 28/9 | Thứ Bảy | 19/8 | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |
| 29/9 | Chủ Nhật | 20/8 | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 30/9 | Thứ Hai | 21/8 | Giáp Tý | Ngày bình thường |