Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2075

Tháng 8/2075 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/6 âm lịch và kết thúc ngày 20/7 âm lịch (năm Ất Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423
52462572682792810291130
121/7132143154165176187
19820921102211231224132514
2615/727162817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2075

Xem ngày tốt tháng 8/2075

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2075

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Năm20/6Giáp TýNgày bình thường
2/8Thứ Sáu21/6Ất SửuNgày xấu
3/8Thứ Bảy22/6Bính DầnNgày bình thường
4/8Chủ Nhật23/6Đinh MãoNgày tốt
5/8Thứ Hai24/6Mậu ThìnNgày xấu
6/8Thứ Ba25/6Kỷ TỵNgày tốt
7/8Thứ Tư26/6Canh NgọNgày bình thường
8/8Thứ Năm27/6Tân MùiNgày xấu
9/8Thứ Sáu28/6Nhâm ThânNgày bình thường
10/8Thứ Bảy29/6Quý DậuNgày xấu
11/8Chủ Nhật30/6Giáp TuấtNgày tốt
12/8Thứ Hai1/7Ất HợiNgày xấu
13/8Thứ Ba2/7Bính TýNgày tốt
14/8Thứ Tư3/7Đinh SửuNgày tốt
15/8Thứ Năm4/7Mậu DầnNgày xấu
16/8Thứ Sáu5/7Kỷ MãoNgày xấu
17/8Thứ Bảy6/7Canh ThìnNgày bình thường
18/8Chủ Nhật7/7Tân TỵNgày tốt
19/8Thứ Hai8/7Nhâm NgọNgày xấu
20/8Thứ Ba9/7Quý MùiNgày bình thường
21/8Thứ Tư10/7Giáp ThânNgày bình thường
22/8Thứ Năm11/7Ất DậuNgày xấu
23/8Thứ Sáu12/7Bính TuấtNgày bình thường
24/8Thứ Bảy13/7Đinh HợiNgày xấu
25/8Chủ Nhật14/7Mậu TýNgày tốt
26/8Thứ Hai15/7Kỷ SửuNgày tốt
27/8Thứ Ba16/7Canh DầnNgày xấu
28/8Thứ Tư17/7Tân MãoNgày xấu
29/8Thứ Năm18/7Nhâm ThìnNgày bình thường
30/8Thứ Sáu19/7Quý TỵNgày tốt
31/8Thứ Bảy20/7Giáp NgọNgày xấu