Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2075

Tháng 10/2075 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/8 âm lịch và kết thúc ngày 22/9 âm lịch (năm Ất Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526627
728829930101/9112123134
14515616717818919102011
2112221323142415/9251626172718
2819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2075

Xem ngày tốt tháng 10/2075

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2075

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Ba22/8Ất SửuNgày xấu
2/10Thứ Tư23/8Bính DầnNgày tốt
3/10Thứ Năm24/8Đinh MãoNgày xấu
4/10Thứ Sáu25/8Mậu ThìnNgày bình thường
5/10Thứ Bảy26/8Kỷ TỵNgày xấu
6/10Chủ Nhật27/8Canh NgọNgày bình thường
7/10Thứ Hai28/8Tân MùiNgày tốt
8/10Thứ Ba29/8Nhâm ThânNgày xấu
9/10Thứ Tư30/8Quý DậuNgày tốt
10/10Thứ Năm1/9Giáp TuấtNgày xấu
11/10Thứ Sáu2/9Ất HợiNgày tốt
12/10Thứ Bảy3/9Bính TýNgày bình thường
13/10Chủ Nhật4/9Đinh SửuNgày xấu
14/10Thứ Hai5/9Mậu DầnNgày bình thường
15/10Thứ Ba6/9Kỷ MãoNgày xấu
16/10Thứ Tư7/9Canh ThìnNgày xấu
17/10Thứ Năm8/9Tân TỵNgày tốt
18/10Thứ Sáu9/9Nhâm NgọNgày bình thường
19/10Thứ Bảy10/9Quý MùiNgày xấu
20/10Chủ Nhật11/9Giáp ThânNgày bình thường
21/10Thứ Hai12/9Ất DậuNgày tốt
22/10Thứ Ba13/9Bính TuấtNgày xấu
23/10Thứ Tư14/9Đinh HợiNgày tốt
24/10Thứ Năm15/9Mậu TýNgày bình thường
25/10Thứ Sáu16/9Kỷ SửuNgày xấu
26/10Thứ Bảy17/9Canh DầnNgày bình thường
27/10Chủ Nhật18/9Tân MãoNgày xấu
28/10Thứ Hai19/9Nhâm ThìnNgày xấu
29/10Thứ Ba20/9Quý TỵNgày tốt
30/10Thứ Tư21/9Giáp NgọNgày bình thường
31/10Thứ Năm22/9Ất MùiNgày xấu